TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ GIA ĐÌNH VÀ MỐI QUAN HỆ

Gia đình và Mối quan hệ là những sợi dây vô hình kết nối con người, nơi bắt đầu của tình yêu thương và sự sẻ chia. Từ vựng về chủ đề này không chỉ giúp ta gọi tên từng thành viên trong gia đình hay các mối liên kết xã hội, mà còn mở ra cánh cửa để kể câu chuyện của chính mình, bày tỏ tình cảm và gìn giữ những giá trị gắn bó. Hiểu và sử dụng đúng những từ ngữ này là cách để biến ngôn ngữ thành cầu nối giữa trái tim và trái tim.

STTTỪ VỰNGPHIÊN ÂMDỊCH NGHĨA
 1Abuse[əˈbjuːs]Lạm dụng
 2Addiction[əˈdɪkʃən]Nghiện
 3Adoption[əˈdɑpʃən]Sự nhận nuôi
 4Affection[əˈfɛkʃən]Tình cảm
 5Anger[ˈæŋɡər]Sự tức giận
 6Aunt[ænt]Cô/bác
 7Blended family[ˈblɛndɪd ˈfæməli]Gia đình lai
 8Blended family challenges[ˈblɛndɪdˈfæməliˈʧælɪnʤɪz]Thách thức của gia đình lai
 9Bond[bɒnd]Mối liên kết
 10Boundary setter[ˈbaʊndəri ˈsɛtər]Người đặt ra giới hạn
 
 11Breadwinner[ˈbrɛdˌwɪnər]Người kiếm tiền nuôi gia đình
 12Brother-in-law[ˈbrʌðər ɪn lɔ]Anh rể/em chồng
 13Caregiver[ˈkɛrˌɡɪvər]Người chăm sóc
 14Caring[ˈkɛrɪŋ]Sự quan tâm
 15Children[ˈtʃɪldrən]Con cái
 16Co-dependency[koʊ-dɪˈpɛndənsi]Sự phụ thuộc lẫn nhau
 17Communication[kəˌmjunɪˈkeɪʃən]Giao tiếp
 18Conflict[ˈkɒnflɪkt]Xung đột
 19Connection[kəˈnɛkʃən]Mối liên kết
 20Control[kənˈtroʊl]Sự kiểm soát
 
 21Cousins[ˈkʌzənz]Anh chị em họ
 22Cultural clashes[ˈkʌlʧərəl ˈklæʃɪz]Xung đột văn hóa
 23Cultural differences[ˈkʌlʧərəl ˈdɪfərənsɪz]Sự khác biệt văn hóa
 24Daughter[ˈdɔtər]Con gái
 25Disciplinarian[dɪˌsɪplɪˈnɛəriən]Người định kỷ luật
 26Disrespect[dɪsˈrɛspɛkt]Sự không tôn trọng
 27Divorce[dɪˈvɔːrs]Ly hôn
 28Dysfunction[dɪsˈfʌŋkʃən]Sự bất bình thường
 29Emotional distance[ɪˈmoʊʃənəl ˈdɪstəns]Khoảng cách về cảm xúc
 30Emotional manipulation[ɪˈmoʊʃənəlməˌnɪpjʊˈleɪʃən]Sự thao túng cảm xúc
 
 31Emotional support[ɪˈmoʊʃənəl səˈpɔːrt]Hỗ trợ về mặt cảm xúc
 32Empathy[ˈɛmpəθi]Sự thông cảm
 33Encourager[ɪnˈkɜːrɪdʒər]Người động viên, người khích lệ
 34Estrangement[ɪsˈtreɪndʒmənt]Sự cách li
 35Extended family[ɪkˈstɛndɪd ˈfæməli]Gia đình mở rộng
 36Family[ˈfæməli]Gia đình
 37Family values[ˈfæməli ˈvælˌjuz]Giá trị gia đình
38Fatherhood[ˈfɑðərˌhʊd]Sự làm cha
 39Favoritism[ˈfeɪvərɪˌtɪzəm]Sự thiên vị
 40Financial dependency[faɪˈnænʃəl dɪˈpɛndənsi]Sự phụ thuộc tài chính
 
STTTỪ VỰNGPHIÊN ÂMDỊCH NGHĨA
 41Financial issues[faɪˈnænʃəl ˈɪʃuːz]Vấn đề tài chính
 42Financial support[faɪˈnænʃəl səˈpɔːrt]Hỗ trợ tài chính
 43Generation gap[ˌʤɛnəˈreɪʃən ɡæp]Khoảng cách thế hệ
 44GENERATIONS[ˌdʒɛnəˈreɪʃənz]Thế hệ
 45Grandchildren[ˈɡrændˌtʃɪldrən]Cháu chắt
 46Grandparents[ˈɡrændˌpɛrənts]Ông bà
 47Guardian[ˈɡɑːrdiən]Người giám hộ
 48Guidance[ˈɡaɪdns]Sự hướng dẫn
 49Harmony[ˈhɑrməni]Sự hòa thuận
 50High expectations[haɪ ˌɛkspɛkˈteɪʃənz]Kỳ vọng cao
 
 51Home[hoʊm]Ngôi nhà
 52Homemaker[ˈhoʊmˌmeɪkər]Người nội trợ
 53In-law[ɪnˈlɔz]Họ hàng vợ/chồng
 54Incompatibility[ˌɪnkəmˌpætəˈbɪlɪti]Sự không tương thích
 55Inequality[ˌɪnɪˈkwɒləti]Sự bất bình đẳng
 56Infidelity[ɪnˈfɪdəlɪti]Sự không trung thành
 57Inherited family conflicts[ɪnˈhɛrɪtɪdˈfæməliˈkɒnflɪkts]Xung đột gia đình thừa  kế
 58Intimacy[ˈɪntəməsi]Sự thân mật
 59Jealousy[ˈʤɛləsi]Sự ghen tị
 60Kinship[ˈkɪnʃɪp]Mối quan hệ họ hàng
 
 61Lack of appreciation[læk əv əˌpriːʃiˈeɪʃən]Thiếu sự đánh giá cao
 62Lack of boundaries[læk əv ˈbaʊndəriz]Thiếu ranh giới
 63Lack of communication[læk əvkəˌmjuːnɪˈkeɪʃən]Thiếu giao tiếp
 64Lack of empathy[læk əv ˈɛmpəθi]Thiếu sự thông cảm
 65Lack of forgiveness[læk əv fərˈɡɪvnəs]Thiếu sự tha thứ
 66Lack of intimacy[læk əv ˈɪntəməsi]Thiếu gần gũi
 67Lack of problem-solving skills[læk ʌv ˈprɑbləm-ˈsɑlvɪŋ skɪlz]Thiếu kỹ năng giải  quyết vấn đề
 68Lack of quality time[læk əv ˈkwɑləti taɪm]Thiếu thời gian chất  lượng
 69Lack of support[læk əv səˈpɔrt]Thiếu sự hỗ trợ
 70Loss of a loved one[lɒs əv ə lʌvd wʌn]Mất đi người thân yêu
 
 71Love[lʌv]Tình yêu
 72Loyalty[ˈlɔɪəlti]Sự trung thành
 73MARRIAGE[ˈmærɪdʒ]Hôn nhân
 74Mental health issues[ˈmɛntəl hɛlθ ˈɪʃuːz]Vấn đề sức khỏe tâm thần
 75Mentor[ˈmɛntɔːr]Người cố vấn, hướng dẫn
 76Miscommunication[ˌmɪskəmjuːnɪˈkeɪʃən]Sự hiểu lầm trong giao tiếp
 77Motherhood[ˈmʌðərˌhʊd]Sự làm mẹ
 78Neglect[nɪˈɡlɛkt]Sự bỏ bê
 79Nephew[ˈnɛfju]Cháu trai (con anh/chị/em)
 80Niece[niːs]Cháu gái (con anh/chị/em)
 
STTTỪ VỰNGPHIÊN ÂMDỊCH NGHĨA
 81Nurturing[ˈnɜrtʃərɪŋ]Sự nuôi dưỡng
 82Orphan[ˈɔːr.fən]Trẻ mồ côi
 83Parent-child conflict[ˈpɛərənt-ʧaɪldˈkɒnflɪkt]Xung đột giữa cha mẹ và con cái
 84Parenting disagreements[ˈpɛrəntɪŋˌdɪsəˈɡriːmənts]Sự bất đồng quan điểm về việc nuôi dạy con
 85Parents[ˈpɛrənts]Bố mẹ
 86Power struggles[ˈpaʊər ˈstrʌɡəlz]Cuộc tranh đấu quyền lực
 87Problem solver[ˈprɑːbləm ˈsɑːlvər]Người giải quyết vấn đề
 88Protector[prəˈtɛktər]Người bảo vệ
 89Provider[prəˈvaɪdər]Người cung cấp
 90Resentment[rɪˈzɛntmənt]Sự hận thù
 
 91Respect[rɪˈspɛkt]Sự tôn trọng
 92Reunion[ˌriːˈjunjən]Sự đoàn tụ
 93Role confusion[roʊl kənˈfjuːʒən]Sự nhầm lẫn về vai trò
 94Role model[roʊl ˈmɒdl]Hình mẫu, tấm gương
 95Sacrifice[ˈsækrɪfaɪs]Sự hy sinh
 96Sibling rivalry[ˈsɪblɪŋ ˈraɪvəlri]Sự ganh đua giữa anh chị em ruột
 97Siblings[ˈsɪblɪŋz]Anh chị em ruột
 98Sister-in-law[ˈsɪstər ɪn lɔ]Chị dâu/em vợ
 99Son[sʌn]Con trai
 100Spouse[spaʊs]Vợ/chồng
 
 101Stress[strɛs]Sự căng thẳng
 102Substance abuse[ˈsʌbstəns əˈbjuːs]Lạm dụng chất gây nghiện
 103Support[səˈpɔrt]Hỗ trợ
 104Supporter[səˈpɔːrtər]Người hỗ trợ
 105Togetherness[tʊˈɡɛðərnəs]Sự đoàn kết
 106Trust[trʌst]Niềm tin
 107Trust issues[trʌst ˈɪʃuːz]Vấn đề tin tưởng
 108Twin[twɪn]Sinh đôi
 109Uncle[ˈʌŋkəl]Chú/bác
 110Unconditional love[ʌnkənˈdɪʃənəl lʌv]Tình yêu vô điều kiện
 111Understanding[ˌʌndərˈstændɪŋ]Sự hiểu biết
 112Unity[ˈjuːnəti]Sự đoàn kết
 113Upbringing[ˈʌpˌbrɪŋɪŋ]Sự nuôi dưỡng
 114Verbal arguments[ˈvɜrbəl ˈɑːrɡjəmənts]Cuộc tranh luận bằng lời nói
 

TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ GIẢI TRÍ VÀ TRUYỀN THÔNG
TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ NGOẠI HÌNH

Bài viết liên quan

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Hệ Thống Giáo Dục Trí Việt IELTS Master

logo-horizontal

Địa chỉ

107 đường số 5, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Tp.HCM

Giờ làm việc

Thứ Hai – Thứ Sáu: từ 17:00 đến 21:00

Thứ Bảy: từ 15:00 đến 21:00

Chủ nhật: từ 08:00 đến 19:30

Powered by Engonow