Access to clean water is a basic human right. Therefore every home should have a water supply that is provided free of charge. To what extent do you agree or disagree?
Introduction
Access to safe drinking water is universally recognised as a basic human right. Some contend that this principle obliges governments to provide every household with water at no cost. Although I strongly agree that equitable access must be guaranteed, I maintain that offering unlimited free water is neither economically viable nor environmentally responsible.
Body Paragraph 1 – Supporting universal access
It is undeniable that ensuring citizens have reliable access to clean water is essential for both health and dignity. In many rural areas of sub-Saharan Africa, for example, women and children still spend hours collecting water from unsafe wells or rivers. This not only exposes them to life-threatening diseases such as cholera and dysentery but also deprives children of educational opportunities. If governments were to ensure a basic free water supply for all households, these disparities would be reduced, thereby safeguarding public health and promoting social equality.
Body Paragraph 2 – Practical and environmental challenges
However, providing water entirely free of charge is unrealistic and may even prove counterproductive. Treating, transporting, and maintaining water infrastructure demands significant financial resources, which typically come from taxation or user fees. If governments were to remove charges altogether, budget deficits could jeopardise water quality and service reliability. Moreover, unlimited free access could encourage wasteful behaviour, such as excessive lawn irrigation or industrial overuse. This is particularly problematic in water-scarce regions like California, where recurrent droughts have demonstrated the urgent need for conservation. Without a pricing mechanism, individuals may undervalue this finite resource, thereby accelerating its depletion.
Body Paragraph 3 – A balanced alternative
A more sustainable policy would be to guarantee a minimum daily allowance of free water sufficient for drinking, cooking, and hygiene, while charging households for consumption beyond that threshold. This model, already practised in countries such as South Africa, protects vulnerable populations while incentivising wealthier users to conserve. By combining social justice with environmental responsibility, such a system balances the recognition of water as a human right with the practical necessity of sustainable resource management.
Conclusion
In conclusion, while I fully support the principle that clean water should be universally accessible, I disagree with the notion of making it completely free for all. A hybrid approach—ensuring free provision of essential needs while applying fair tariffs for excess usage—offers a fairer and more sustainable solution for present and future generations.
Vietnamese Translation
Giới thiệu
Việc tiếp cận với nước uống an toàn được công nhận rộng rãi là một quyền cơ bản của con người. Một số người cho rằng nguyên tắc này buộc chính phủ phải cung cấp nước cho mọi hộ gia đình miễn phí. Mặc dù tôi hoàn toàn đồng ý rằng tiếp cận công bằng cần được đảm bảo, tôi cho rằng việc cung cấp nước miễn phí không giới hạn vừa không khả thi về mặt kinh tế, vừa không có trách nhiệm về mặt môi trường.
Đoạn 1 – Lập luận ủng hộ quyền tiếp cận
Không thể phủ nhận rằng việc đảm bảo người dân có quyền tiếp cận ổn định với nước sạch là điều cần thiết cho cả sức khỏe và nhân phẩm. Ở nhiều khu vực nông thôn thuộc châu Phi hạ Sahara, chẳng hạn, phụ nữ và trẻ em vẫn phải mất hàng giờ để lấy nước từ giếng không an toàn hoặc sông ngòi. Điều này không chỉ khiến họ đối mặt với các căn bệnh nguy hiểm đến tính mạng như dịch tả và kiết lỵ, mà còn tước đi cơ hội học tập của trẻ em. Nếu chính phủ bảo đảm một nguồn cung nước miễn phí cơ bản cho mọi hộ gia đình, những bất bình đẳng này sẽ được giảm bớt, qua đó bảo vệ sức khỏe cộng đồng và thúc đẩy bình đẳng xã hội.
Đoạn 2 – Thách thức thực tiễn và môi trường
Tuy nhiên, việc cung cấp nước hoàn toàn miễn phí là điều phi thực tế và thậm chí có thể gây tác dụng ngược. Việc xử lý, vận chuyển và duy trì cơ sở hạ tầng nước đòi hỏi nguồn lực tài chính đáng kể, thường đến từ thuế hoặc phí sử dụng. Nếu chính phủ bãi bỏ toàn bộ phí, thâm hụt ngân sách có thể gây nguy hại đến chất lượng nước và tính ổn định của dịch vụ. Hơn nữa, quyền tiếp cận miễn phí không giới hạn có thể khuyến khích hành vi lãng phí, như tưới cỏ quá mức hoặc sử dụng công nghiệp quá đà. Điều này đặc biệt đáng lo ở những khu vực khan hiếm nước như California, nơi hạn hán tái diễn đã cho thấy sự cần thiết cấp bách của bảo tồn. Nếu thiếu một cơ chế định giá, con người có thể xem nhẹ nguồn tài nguyên hữu hạn này, từ đó đẩy nhanh quá trình cạn kiệt.
Đoạn 3 – Giải pháp cân bằng
Một chính sách bền vững hơn sẽ là đảm bảo một mức phân bổ tối thiểu hàng ngày nước miễn phí đủ dùng cho ăn uống, nấu nướng và vệ sinh, trong khi vẫn thu phí với mức tiêu thụ vượt ngưỡng đó. Mô hình này, vốn đã được áp dụng tại các quốc gia như Nam Phi, vừa bảo vệ những nhóm dân cư dễ bị tổn thương, vừa khuyến khích những hộ gia đình khá giả tiết kiệm. Bằng cách kết hợp công bằng xã hội với trách nhiệm môi trường, hệ thống này cân bằng sự công nhận nước như một quyền con người với nhu cầu thực tiễn của quản lý tài nguyên bền vững.
Kết luận
Tóm lại, trong khi tôi hoàn toàn ủng hộ quan điểm rằng nước sạch cần được tiếp cận phổ biến, tôi không đồng ý với việc biến nó thành nguồn miễn phí cho tất cả. Một giải pháp kết hợp—đảm bảo miễn phí cho nhu cầu thiết yếu đồng thời áp dụng mức phí công bằng cho phần sử dụng vượt mức—sẽ mang lại một giải pháp công bằng và bền vững hơn cho cả thế hệ hiện tại và tương lai.
1) Phân tích đề bài & cấu trúc tổng quan
- Chủ đề: Public policy & Human rights (quyền con người), Public health (sức khỏe cộng đồng), Environment & resource management (môi trường & quản trị tài nguyên), Economics (tài chính công).
- Dạng bài: Opinion (To what extent do you agree or disagree?). Người viết chọn lập trường partially disagree: công nhận quyền tiếp cận, nhưng không đồng ý cung cấp miễn phí hoàn toàn.
- Quan điểm/Hướng tiếp cận của bài mẫu:
- Khẳng định: nước sạch là quyền cơ bản; bảo đảm tiếp cận công bằng là cần thiết.
- Bác bỏ: cung cấp miễn phí không giới hạn là không khả thi kinh tế và không bền vững môi trường.
- Đề xuất giải pháp dung hòa: định mức miễn phí cơ bản + thu phí phần vượt ngưỡng.
- Cấu trúc bài mẫu:
- Mở bài: Paraphrase đề + nêu rõ thesis (ủng hộ tiếp cận công bằng nhưng phản đối miễn phí toàn phần).
- Thân bài 1: Lập luận ủng hộ bảo đảm tiếp cận (sức khỏe, nhân phẩm, giáo dục; ví dụ thực tế).
- Thân bài 2: Lập luận phản biện tính miễn phí hoàn toàn (chi phí hạ tầng, rủi ro chất lượng, hành vi lãng phí, khan hiếm – hạn hán; logic tài chính–môi trường).
- Thân bài 3: Giải pháp cân bằng (định mức tối thiểu miễn phí; case South Africa; công bằng xã hội + trách nhiệm môi trường).
- Kết bài: Tóm tắt lập trường + nhấn mạnh hybrid approach.
2) Phân tích chi tiết từng đoạn
Mở bài
- Câu chủ đề/Thesis: “Although I strongly agree that equitable access must be guaranteed, I maintain that offering unlimited free water is neither economically viable nor environmentally responsible.”
- Chức năng: Trả lời trực tiếp câu hỏi “to what extent…”, xác lập lập trường cân bằng (ủng hộ quyền tiếp cận, phản đối miễn phí toàn phần).
- Phát triển: Paraphrase chuẩn xác (“universally recognised as a basic human right”; “at no cost”) → làm rõ phạm vi tranh luận (quyền vs miễn phí).
Thân bài 1 – Supporting universal access
- Topic sentence: “It is undeniable that ensuring citizens have reliable access to clean water is essential for both health and dignity.”
- Chức năng: Neo đoạn vào lợi ích cốt lõi: sức khỏe + nhân phẩm.
- Ý bổ trợ & phát triển:
- Hiện trạng: vùng nông thôn hạ Sahara → chi phí thời gian & rủi ro y tế.
- Chuỗi nguyên nhân–kết quả: thu nước từ nguồn không an toàn → bệnh truyền qua nước → mất cơ hội giáo dục.
- Ví dụ: Phụ nữ và trẻ em hạ Sahara (đặc tả bối cảnh vùng, bệnh cụ thể).
- Câu kết đoạn: Điều kiện giả định “If governments were to ensure…” → giảm bất bình đẳng, bảo vệ y tế công, bình đẳng xã hội.
- Hiệu quả: ràng buộc policy → outcome rõ ràng, có chiều sâu TR.
Thân bài 2 – Practical and environmental challenges
- Topic sentence: “However, providing water entirely free of charge is unrealistic and may even prove counterproductive.”
- Chức năng: Chuyển hướng sang phản biện; khẳng định tính bất khả thi + tác dụng ngược.
- Ý bổ trợ & phát triển:
- Trục tài chính–hạ tầng: xử lý–vận chuyển–bảo trì → nguồn lực lớn (thuế, phí). Bỏ phí → thâm hụt → đe dọa chất lượng & độ tin cậy dịch vụ.
- Trục hành vi–môi trường: miễn phí không giới hạn → lãng phí (tưới cỏ, công nghiệp).
- Trục khan hiếm–bảo tồn: ví dụ California (hạn hán tái diễn) → nhu cầu cấp bách conservation.
- Cơ chế giá: thiếu pricing mechanism → undervalue tài nguyên hữu hạn → depletion nhanh hơn.
- Ví dụ: California (water-scarce regions; recurrent droughts) — nâng tính thời sự & tính khả tín.
Thân bài 3 – A balanced alternative
- Topic sentence: “A more sustainable policy would be to guarantee a minimum daily allowance…”
- Chức năng: Đưa giải pháp: định mức tối thiểu miễn phí + thu phí vượt ngưỡng.
- Ý bổ trợ & phát triển:
- Tính khả thi: “practised in countries such as South Africa.”
- Công bằng xã hội: bảo vệ vulnerable populations.
- Khuyến khích bảo tồn: incentivising wealthier users.
- Khung giá trị kép: social justice + environmental responsibility → sustainable resource management.
- Ví dụ: South Africa (free basic water).
- Hiệu quả: minh chứng policy-in-action, tăng độ tin cậy.
Kết bài
- Câu chủ đề: Tóm tắt lập trường nhất quán (ủng hộ tiếp cận phổ quát, phản đối miễn phí toàn phần).
- Câu kết:Hybrid approach (miễn phí nhu cầu thiết yếu + fair tariffs cho phần vượt mức) → giải pháp công bằng & bền vững.
- Hiệu quả: đóng vòng lập luận; tái khẳng định tiêu chí equity + sustainability.
3) Từ vựng (Lexical Resource) nổi bật (Band 7+)
- universally recognised as a basic human right
- Ngôn ngữ học thuật, chính xác, đặt khung đạo đức–pháp lý ngay từ mở bài.
- equitable access / reliable access
- Collocations chuẩn theo chủ đề public services; phân biệt “công bằng” và “ổn định”.
- economically viable / environmentally responsible
- Cặp tính từ song hành, tạo tương phản kinh tế–môi trường mạch lạc.
- safeguarding public health / promoting social equality
- Động từ danh hoá học thuật + collocation chính sách; nâng trọng lượng lập luận.
- water infrastructure / significant financial resources / service reliability
- Thuật ngữ kỹ thuật–quản trị hạ tầng; cho thấy độ chính xác nội dung.
- pricing mechanism / undervalue this finite resource / accelerating its depletion
- Bộ collocations về kinh tế tài nguyên, thể hiện tư duy “policy–incentives–outcomes”.
- minimum daily allowance / beyond that threshold / incentivising wealthier users
- Ngôn ngữ thiết kế chính sách (policy design), làm giải pháp thuyết phục, cụ thể.
4) Ngữ pháp (Grammatical Range & Accuracy)
- Câu phức & mệnh đề quan hệ:
- “diseases such as cholera and dysentery which continue to claim…”
- Tác dụng: Nén thông tin, tăng tính học thuật, giữ mạch lạc.
- Câu điều kiện giả định (Second conditional):
- “If governments were to ensure a basic free water supply…, these disparities would be reduced…”
- Tác dụng: Nêu hệ quả chính sách rõ ràng, phù hợp văn phong policy analysis.
- Cấu trúc song song (parallelism) & đối sánh:
- “neither economically viable nor environmentally responsible”
- Tác dụng: Nhấn mạnh đối trọng, nhịp điệu tốt, dễ nhớ.
- Bị động học thuật:
- “is universally recognised”; “charges were to be removed; “is practised in countries…”
- Tác dụng: Khách quan hóa lập luận, đúng phong cách học thuật.
- Danh hóa & cụm danh từ phức:
- “urgent need for conservation”, “sustainable resource management”, “service reliability”.
- Tác dụng: Mật độ thông tin cao, chính xác, tự nhiên ở Band 8–9.
- Thiết bị liên kết (cohesive devices) đa dạng & tự nhiên:
- Chuyển đoạn/đối lập: “However”, “Moreover”.
- Nhấn mạnh kết quả: “thereby”, “therefore” (hàm ý).
- Mở rộng lý do: “This is particularly problematic… where…”.
- Tác dụng: Tạo progression rõ rệt: quyền → hệ quả → rào cản → giải pháp.
5) Tổng kết & ghi chú cho người học (Key Takeaways)
- Điểm mạnh nổi bật:
- Thesis rõ ràng, cân bằng: Vừa xác nhận quyền con người, vừa phản biện miễn phí toàn phần → đáp ứng đúng yêu cầu “to what extent…”.
- Lập luận có chiều sâu chính sách: Gắn quyền–y tế–giáo dục (BP1) với tài chính–hạ tầng–hành vi–môi trường (BP2) và thiết kế giải pháp thực thi (BP3).
- Từ vựng & cấu trúc giàu tính học thuật: Collocations chuẩn policy/economics/environment; cú pháp đa dạng, chính xác.
- Mạch lạc cao: Tiến trình logic từ vấn đề → rủi ro → giải pháp; mỗi đoạn một vai trò rõ ràng.
- Ghi chú học tập áp dụng ngay:
- Viết thesis “hai vế” cho đề Opinion phức tạp: Nếu không hoàn toàn đồng ý/không đồng ý, hãy nêu đồng ý phần nào + bác bỏ phần nào, rồi hứa hẹn giải pháp dung hòa ở thân bài 3.
- Dùng “policy chain” để tăng TR: Thiết lập chuỗi chính sách → cơ chế (pricing/incentive) → hành vi → kết quả (health/equality/conservation). Mỗi đoạn triển khai một khâu sẽ giúp bài có progression rõ rệt.
- Tăng điểm LR bằng “bộ từ vựng theo trường nghĩa”:
- Quyền & công bằng: equitable access, dignity, social equality.
- Tài chính–hạ tầng: infrastructure, financial resources, service reliability, budget deficits.
- Kinh tế tài nguyên: pricing mechanism, undervalue, finite resource, depletion, conservation.
- Thiết kế chính sách: minimum allowance, threshold, incentivise, tariffs, hybrid approach.
Xem thêm: [CAM 20 – SONG NGỮ] BÀI MẪU ĐỀ IELTS WRITING TASK 2 – TEST 3







