Some people have decided to reduce the number of times they fly every year or to stop flying altogether. Do you think the environmental benefits of this development outweigh the disadvantages for individuals and businesses?
Mục lục
1) Phân tích đề bài & cấu trúc tổng quan
- Chủ đề: Environment (môi trường), Travel & Aviation (du lịch và hàng không), Economics (kinh tế).
- Dạng bài: Opinion Essay (Outweigh) – yêu cầu so sánh lợi ích môi trường và bất lợi cho cá nhân & doanh nghiệp, đồng thời đưa ra kết luận.
- Quan điểm/Hướng tiếp cận: Bài mẫu chọn lập trường lợi ích môi trường vượt xa bất lợi (“far outweigh”).
- Cấu trúc bài mẫu:
- Introduction: Paraphrase đề bài + Thesis statement thể hiện rõ lập trường.
- Body 1: Trình bày bất lợi (tác động tiêu cực cho cá nhân và doanh nghiệp) kèm ví dụ thực tế.
- Body 2: Trình bày lợi ích môi trường (mạnh mẽ hơn) với phân tích nguyên nhân–kết quả, tác động toàn cầu và sức khỏe cộng đồng.
- Conclusion: Tóm tắt 2 mặt vấn đề, nhấn mạnh lập trường và mở rộng ý nghĩa dài hạn.
Sample Answer:
It is increasingly common for some people to limit their annual air travel or even avoid flying altogether. In my view, the environmental gains of this shift far outweigh its potential drawbacks for individuals and businesses.
Admittedly, reducing air travel can present tangible setbacks on both personal and commercial levels. From an individual perspective, fewer flights may restrict opportunities for cross-cultural exposure and experiential learning, particularly for young adults seeking to broaden their horizons. Without the chance to visit foreign countries, they may miss valuable insights into different governance systems, urban planning models, or sustainable practices that could inspire their own career paths. From a business standpoint, tourism-reliant economies could suffer significant losses. For example, small island nations in the Pacific—whose GDPs are heavily dependent on inbound air travel—could face declining visitor numbers, reduced foreign exchange earnings, and job losses in hospitality, transport, and retail sectors.
However, these disadvantages are minor when weighed against the substantial environmental dividends. Airplanes burn vast quantities of fossil fuel, releasing carbon dioxide, nitrogen oxides, and particulates into the atmosphere. Curtailing flight frequency would not only reduce greenhouse gas emissions but also alleviate noise pollution and improve air quality around major airports. This, in turn, would lead to quantifiable public health benefits, such as lower incidence of asthma and cardiovascular disease, and reduced strain on healthcare systems. On a global scale, lowering aviation emissions is crucial in slowing climate change, thereby decreasing the risk of catastrophic events such as coastal inundation, prolonged droughts, and biodiversity loss—threats that could, ironically, destroy many of the very tourist destinations businesses seek to protect.
In conclusion, while fewer flights may temporarily constrain tourism revenues and individual travel experiences, the long-term ecological and health-related benefits are far more consequential. Reducing air travel is not a mere lifestyle choice but a strategic measure to protect the planet’s habitability, preserve economic stability in the long run, and ensure that future generations inherit a sustainable environment.
Vietnamese Translation
Ngày càng có nhiều người hạn chế số lần đi máy bay hàng năm hoặc thậm chí tránh hẳn việc bay. Theo quan điểm của tôi, lợi ích môi trường từ sự thay đổi này vượt xa những bất lợi tiềm ẩn đối với cá nhân và doanh nghiệp.
Phải thừa nhận rằng, việc giảm đi lại bằng đường hàng không có thể gây ra những trở ngại đáng kể cả về mặt cá nhân lẫn thương mại. Ở khía cạnh cá nhân, ít chuyến bay hơn có thể hạn chế cơ hội tiếp xúc đa văn hoá và học hỏi qua trải nghiệm, đặc biệt đối với những người trẻ mong muốn mở rộng tầm nhìn. Không có cơ hội đến các quốc gia khác, họ có thể bỏ lỡ những hiểu biết quý giá về các hệ thống quản trị, mô hình quy hoạch đô thị hay các giải pháp bền vững có thể truyền cảm hứng cho con đường sự nghiệp của họ. Về phía doanh nghiệp, các nền kinh tế phụ thuộc vào du lịch có thể chịu tổn thất nghiêm trọng. Ví dụ, các quốc đảo nhỏ ở Thái Bình Dương—nơi GDP phụ thuộc nhiều vào du lịch quốc tế—có thể chứng kiến lượng khách sụt giảm, nguồn thu ngoại tệ giảm và mất việc làm trong lĩnh vực khách sạn, vận tải, và bán lẻ.
Tuy nhiên, những bất lợi này trở nên nhỏ bé khi so sánh với lợi ích môi trường to lớn. Máy bay tiêu thụ một lượng lớn nhiên liệu hoá thạch, thải ra khí CO₂, NOx và bụi mịn vào khí quyển. Việc cắt giảm tần suất bay không chỉ giúp giảm phát thải khí nhà kính mà còn giảm ô nhiễm tiếng ồn và cải thiện chất lượng không khí xung quanh các sân bay lớn. Điều này sẽ mang lại lợi ích sức khỏe cộng đồng có thể đo lường được, như giảm tỷ lệ mắc bệnh hen suyễn và tim mạch, đồng thời giảm áp lực cho hệ thống y tế. Ở quy mô toàn cầu, giảm phát thải hàng không là yếu tố then chốt để làm chậm biến đổi khí hậu, qua đó giảm nguy cơ các thảm hoạ nghiêm trọng như ngập lụt ven biển, hạn hán kéo dài và mất đa dạng sinh học—những mối đe doạ có thể, trớ trêu thay, phá huỷ chính các điểm đến du lịch mà doanh nghiệp đang muốn bảo vệ.
Kết lại, mặc dù ít chuyến bay hơn có thể tạm thời hạn chế doanh thu du lịch và trải nghiệm cá nhân, lợi ích dài hạn về môi trường và sức khoẻ cộng đồng mang ý nghĩa lớn hơn nhiều. Giảm đi lại bằng đường hàng không không chỉ là một lựa chọn lối sống, mà là một biện pháp chiến lược để bảo vệ khả năng sinh sống của hành tinh, duy trì sự ổn định kinh tế lâu dài, và đảm bảo các thế hệ tương lai được thừa hưởng một môi trường bền vững.
PHÂN TÍCH CHI TIẾT BÀI LUẬN MẪU
2) Phân tích chi tiết từng đoạn
Introduction
- Câu chủ đề:It is increasingly common… In my view, the environmental gains… far outweigh…
- Rõ ràng, trực diện, thể hiện ngay lập trường.
- Phát triển: Paraphrase khéo léo (“limit their annual air travel” ↔ “reduce the number of times they fly every year”) giúp tránh lặp lại nguyên văn đề bài.
Body 1 – Bất lợi
- Topic sentence: Admittedly, reducing air travel can present tangible setbacks… – báo hiệu đây là đoạn “cons”.
- Ý bổ trợ:
- Cá nhân: mất cơ hội trải nghiệm văn hóa, học hỏi quốc tế, đặc biệt với người trẻ.
- Doanh nghiệp: thiệt hại kinh tế, đặc biệt ở các quốc gia phụ thuộc du lịch.
- Ví dụ: small island nations in the Pacific… inbound air travel… – ví dụ cụ thể, số liệu ngầm (GDP phụ thuộc vào du lịch) làm tăng độ tin cậy.
Body 2 – Lợi ích
- Topic sentence: However, these disadvantages are minor when weighed against… – chuyển hướng lập luận mạch lạc.
- Ý bổ trợ:
- Giảm khí thải nhà kính, giảm ô nhiễm tiếng ồn.
- Cải thiện sức khỏe cộng đồng (giảm hen suyễn, bệnh tim).
- Giảm nguy cơ thảm họa khí hậu (ngập lụt, hạn hán, mất đa dạng sinh học).
- Phát triển: Mỗi ý đều được giải thích theo chuỗi nguyên nhân–kết quả → tác động toàn cầu → liên hệ lại với chủ đề du lịch.
Conclusion
- Câu chủ đề: Khẳng định lại quan điểm: long-term ecological and health-related benefits are far more consequential.
- Phát triển: Mở rộng sang khía cạnh chiến lược bảo vệ hành tinh, ổn định kinh tế, quyền lợi thế hệ tương lai.
3) Phân tích Từ vựng (Lexical Resource) nổi bật (Band 7+)
- environmental gains / environmental dividends – Từ vựng học thuật, chính xác về lợi ích môi trường.
- tourism-reliant economies – Compound noun súc tích, thay thế cho cụm dài “economies that depend on tourism”.
- greenhouse gas emissions – Thuật ngữ khoa học chuẩn xác.
- alleviate noise pollution – Collocation học thuật, sử dụng động từ trang trọng “alleviate”.
- quantifiable public health benefits – Cụm từ chính xác, thể hiện tính đo lường được.
- catastrophic events – Collocation mạnh, tạo sức nặng cho lập luận.
- coastal inundation – Từ vựng chuyên sâu, tránh cách nói đơn giản “flooding”.
4) Phân tích Ngữ pháp (Grammatical Range & Accuracy)
- Câu phức & mệnh đề phụ thuộc:
- Without the chance to visit foreign countries, they may miss valuable insights… – Mệnh đề điều kiện loại 2 giả định hậu quả tiêu cực.
- Bị động:
- …GDPs are heavily dependent on inbound air travel – dùng bị động để nhấn mạnh trạng thái thay vì tác nhân.
- Mệnh đề quan hệ:
- …countries whose GDPs are heavily dependent on inbound air travel… – cung cấp thông tin bổ sung mạch lạc.
- Liên kết (Cohesive devices):
- Admittedly, However, This, in turn, On a global scale, In conclusion – đảm bảo sự chuyển ý mượt mà và định hướng người đọc.
- Admittedly, However, This, in turn, On a global scale, In conclusion – đảm bảo sự chuyển ý mượt mà và định hướng người đọc.
5) Tổng kết & ghi chú cho người học (Key Takeaways)
Điểm mạnh nổi bật:
- Lập trường rõ ràng, xuyên suốt từ đầu đến cuối.
- Phát triển ý sâu, cân bằng giữa “cons” và “pros” nhưng dành nhiều không gian cho “pros” để củng cố luận điểm.
- Từ vựng và cấu trúc ngữ pháp đa dạng, phù hợp ngữ cảnh học thuật.
Ghi chú học tập:
- Khi viết dạng Outweigh, hãy xác định lập trường sớm và dành nhiều lập luận hơn cho phía bạn ủng hộ.
- Dùng ví dụ thực tế (country-specific, industry-specific) để tăng tính thuyết phục.
- Kết hợp từ vựng chuyên ngành và collocations để đạt điểm cao ở Lexical Resource
Xem thêm: [CAM 18 – TEST 1] BÀI MẪU IELTS WRITING TASK 1: POPULATION