Many museums charge for admission while others are free.
Do you think the advantages of charging people for admission to museums outweigh the disadvantages?
I. Introduction (Mở bài)
Câu 1: Giới thiệu bối cảnh chung (General Background):
- Giới thiệu thực tế là có hai hình thức: một số bảo tàng miễn phí, trong khi số khác yêu cầu khách tham quan trả phí.
- (Bài mẫu: “While some museums allow free entry, others require visitors to pay an admission fee.”)
Câu 2: Paraphrase vấn đề/Hai mặt của vấn đề (Paraphrase the Issue):
- Nêu lý do của việc thu phí (hỗ trợ hoạt động) VÀ vấn đề nảy sinh (hạn chế sự tiếp cận của một số nhóm xã hội).
- (Bài mẫu: “This practice is often justified as a way to support museum operations, but it may also limit access for certain groups in society.”)
Câu 3: Luận điểm (Thesis Statement)
- Nêu rõ quan điểm cá nhân: Khẳng định rằng mặt lợi (lợi ích tài chính) là nhỏ và mặt hại (bất bình đẳng trong tiếp cận giáo dục văn hóa) lớn hơn nhiều.
- Sử dụng cấu trúc “Although… (concession), … (main argument)”: Mặc dù có lợi ích, nhưng bất lợi lớn hơn.
- (Bài mẫu: “In my view, although charging for entry can provide modest financial benefits, the disadvantages, particularly regarding equal access to cultural education, far outweigh the advantages.”)
II. Body Paragraph 1
Câu chủ đề (Topic Sentence):
- Nêu lợi ích chính: Cung cấp nguồn thu bổ sung để trang trải chi phí vận hành thiết yếu.
- (Bài mẫu: “One main advantage of charging museum admission is that it provides an additional source of revenue that helps cover essential operational costs.”)
Giải thích/Phát triển ý 1 (Explanation 1):
- Các bảo tàng đối mặt với chi phí cao (lương nhân viên, bảo trì, bảo tồn hiện vật, an ninh).
- (Bài mẫu: “Museums often face high expenses related to staff salaries, maintenance, artifact preservation, and security.”)
Ví dụ/Làm rõ (Example/Clarification):
- Phí (dù nhỏ) cũng góp phần tài trợ cho hoạt động hàng ngày, đặc biệt ở các tổ chức nhỏ/ở nước đang phát triển (ví dụ: chi trả cho hệ thống kiểm soát khí hậu, thuê hướng dẫn viên).
- (Bài mẫu: “By collecting entrance fees… For instance, an independent museum in a developing country may rely on ticket sales to afford basic services…”)
Giải thích/Phát triển ý 2 (Explanation 2):
- Việc thu phí tạo áp lực cho bảo tàng phải cải thiện chất lượng triển lãm/dịch vụ để thu hút khách.
- (Bài mẫu: “Moreover, when museums charge a fee, they may feel more pressure to improve the quality…”)
Kết quả (Result):
- Dẫn đến các tổ chức được quản lý tốt hơn, trải nghiệm văn hóa hấp dẫn hơn.
- (Bài mẫu: “This can lead to better-managed institutions and a more engaging cultural experience.”)
III. Body Paragraph 2
Câu chủ đề (Topic Sentence):
-
- Nêu bất lợi chính: Việc thu phí làm giảm đáng kể khả năng tiếp cận của công chúng, đặc biệt là người thu nhập thấp.
- (Bài mẫu: “Charging admission to museums can significantly reduce public access, especially for people from lower-income backgrounds.”)
Giải thích 1 (Explanation 1):
Giải thích 2 (Why it matters):
Hậu quả (Consequences) – Phát triển theo chuỗi logic:
IV. Conclusion
Tóm tắt lại hai mặt & Khẳng định lại quan điểm:
- Sử dụng lại cấu trúc “Although…”: Mặc dù phí vào cửa có thể giúp giảm áp lực tài chính và khuyến khích cải thiện chất lượng, nhưng lợi ích này có hạn.
- (Bài mẫu: “In conclusion, although museum admission fees may help reduce financial pressure… these benefits are relatively limited.”)
Nhấn mạnh mối lo ngại chính (Reaffirm Main Concern):
- Mối lo lớn hơn là việc thu phí ngăn cản nhiều người tương tác với lịch sử và văn hóa dân tộc.
- (Bài mẫu: “The greater concern is that such fees can prevent many people from engaging with their national history and culture.”)
Đề xuất/Khuyến nghị (Recommendation/Final Thought):
- Để thúc đẩy sự tiếp cận tri thức văn hóa một cách toàn diện, bảo tàng nên miễn phí bất cứ khi nào có thể.
- (Bài mẫu: “To promote inclusive access to cultural knowledge, museums should be free whenever possible…”)
English:
While some museums allow free entry, others require visitors to pay an admission fee. This practice is often justified as a way to support museum operations, but it may also limit access for certain groups in society. In my view, although charging for entry can provide modest financial benefits, the disadvantages, particularly regarding equal access to cultural education, far outweigh the advantages.
One main advantage of charging museum admission is that it provides an additional source of revenue that helps cover essential operational costs. Museums often face high expenses related to staff salaries, maintenance, artifact preservation, and security. By collecting entrance fees, even a small amount per visitor can contribute to funding daily operations, especially for smaller institutions that may not receive sufficient government support. For instance, an independent museum in a developing country may rely on ticket sales to afford basic services, such as climate control systems that protect fragile exhibits or hiring qualified guides who enrich the visitor experience. Moreover, when museums charge a fee, they may feel more pressure to improve the quality of their exhibitions and services in order to attract and satisfy paying visitors. This can lead to better-managed institutions and a more engaging cultural experience.
Charging admission to museums can significantly reduce public access, especially for people from lower-income backgrounds. When people are asked to pay, even a small fee may become a barrier, particularly in developing countries or among families who already struggle with basic expenses. Museums offer more than just entertainment — they provide valuable educational opportunities. Through exhibitions of historical artifacts, ancient artworks, and national archives, visitors can gain a deeper understanding of their country’s culture and past. If fewer people are able to access this knowledge, especially young people, they may grow up disconnected from their cultural identity. Over time, this could weaken their sense of national belonging and reduce interest in preserving local traditions. In an increasingly globalized world, where foreign entertainment and media are widely consumed, missing out on local cultural education may contribute to a loss of unique national character.
In conclusion, although museum admission fees may help reduce financial pressure on some institutions and encourage improvements in quality, these benefits are relatively limited. The greater concern is that such fees can prevent many people from engaging with their national history and culture. To promote inclusive access to cultural knowledge, museums should be free whenever possible, particularly for the general public.
Vietnamese:
Trong khi một số bảo tàng cho phép vào cửa miễn phí, số khác lại yêu cầu khách tham quan phải trả phí. Việc thu phí này thường được lý giải là một cách để hỗ trợ hoạt động của bảo tàng, nhưng nó cũng có thể hạn chế khả năng tiếp cận của một số nhóm nhất định trong xã hội. Theo quan điểm của tôi, mặc dù việc thu phí vào cửa có thể mang lại những lợi ích tài chính khiêm tốn, nhưng các nhược điểm, đặc biệt là về vấn đề tiếp cận bình đẳng với giáo dục văn hóa, vượt xa các ưu điểm.
Một ưu điểm chính của việc thu phí vào cửa bảo tàng là nó cung cấp một nguồn thu bổ sung giúp trang trải các chi phí vận hành thiết yếu. Các bảo tàng thường phải đối mặt với các khoản chi phí cao liên quan đến lương nhân viên, bảo trì, bảo tồn hiện vật và an ninh. Bằng cách thu phí vào cửa, ngay cả một khoản tiền nhỏ từ mỗi du khách cũng có thể góp phần tài trợ cho các hoạt động hàng ngày, đặc biệt là đối với các tổ chức nhỏ hơn có thể không nhận đủ hỗ trợ từ chính phủ. Ví dụ, một bảo tàng độc lập ở một quốc gia đang phát triển có thể phải dựa vào doanh thu bán vé để chi trả cho các dịch vụ cơ bản, chẳng hạn như hệ thống kiểm soát khí hậu để bảo vệ các hiện vật dễ hư hỏng hoặc thuê hướng dẫn viên có trình độ để làm phong phú thêm trải nghiệm của khách tham quan. Hơn nữa, khi các bảo tàng thu phí, họ có thể cảm thấy áp lực hơn trong việc cải thiện chất lượng của các cuộc triển lãm và dịch vụ của mình nhằm thu hút và làm hài lòng những vị khách trả tiền. Điều này có thể dẫn đến các tổ chức được quản lý tốt hơn và mang lại trải nghiệm văn hóa hấp dẫn hơn.
Việc thu phí vào cửa bảo tàng có thể làm giảm đáng kể khả năng tiếp cận của công chúng, đặc biệt là đối với những người có thu nhập thấp. Khi mọi người được yêu cầu trả tiền, ngay cả một khoản phí nhỏ cũng có thể trở thành rào cản, đặc biệt là ở các nước đang phát triển hoặc đối với các gia đình vốn đã phải vật lộn với các chi phí cơ bản. Bảo tàng không chỉ mang đến sự giải trí — chúng còn cung cấp những cơ hội giáo dục quý giá. Thông qua các cuộc triển lãm về hiện vật lịch sử, tác phẩm nghệ thuật cổ xưa và các văn khố quốc gia, khách tham quan có thể hiểu sâu sắc hơn về văn hóa và quá khứ của đất nước mình. Nếu ít người có thể tiếp cận được nguồn tri thức này, đặc biệt là giới trẻ, họ có thể lớn lên mà mất kết nối với bản sắc văn hóa của mình. Theo thời gian, điều này có thể làm suy yếu ý thức gắn bó với dân tộc và làm giảm sự quan tâm đến việc bảo tồn các truyền thống địa phương. Trong một thế giới ngày càng toàn cầu hóa, nơi các phương tiện giải trí và truyền thông nước ngoài được tiêu thụ rộng rãi, việc bỏ lỡ giáo dục văn hóa địa phương có thể góp phần làm mất đi bản sắc dân tộc độc đáo.
Tóm lại, mặc dù phí vào cửa bảo tàng có thể giúp giảm bớt áp lực tài chính cho một số tổ chức và khuyến khích cải thiện chất lượng, nhưng những lợi ích này tương đối hạn chế. Mối lo ngại lớn hơn là các khoản phí như vậy có thể ngăn cản nhiều người tiếp xúc với lịch sử và văn hóa dân tộc của họ. Để thúc đẩy khả năng tiếp cận tri thức văn hóa một cách bao trùm, các bảo tàng nên miễn phí bất cứ khi nào có thể, đặc biệt là cho công chúng.
Xem thêm: [CAM 20- SONG NGỮ] BÀI MẪU ĐỀ THI IELTS WRITING TASK 1 – CAM 20 – TEST 1










