Du lịch không chỉ là khám phá cảnh đẹp và văn hóa, mà còn là cơ hội giao tiếp, kết nối với thế giới. Tuy nhiên, rào cản ngôn ngữ đôi khi khiến bạn e dè khi đặt vé, hỏi đường hay đơn giản là gọi món ăn. Đó chính là lý do bạn cần trang bị cho mình kho từ vựng du lịch thông dụng và thiết thực nhất .
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ tổng hợp những nhóm từ vựng quan trọng: từ sân bay, khách sạn, nhà hàng cho đến mua sắm, phương tiện đi lại và tình huống khẩn cấp . Không chỉ dừng lại ở liệt kê, mỗi từ vựng đều được minh họa bằng ví dụ và tình huống giao tiếp thực tế, giúp bạn dễ nhớ, dễ áp dụng ngay trong chuyến đi.
STT TỪ VỰNG PHIÊN ÂM DỊCH NGHĨA 1 24-hour customer support /ˈtwɛn.ti ˈfɔːrˌaʊər ˈkʌstəmər səˈpɔrt/ Hỗ trợ khách hàng 24/7 2 Accommodation /əˌkɑːməˈdeɪʃən/ Chỗ ở 3 Adventure /ədˈvɛnʧər/ Phiêu lưu 4 Adventure sports /ədˈvɛnʧər spɔrts/ Môn thể thao phiêu lưu 5 Adventure tour /ədˈvɛnʧər tʊr/ Tour phiêu lưu 6 Adventure tourism /ədˈvɛnʧər ˈtʊrɪzəm/ Du lịch phiêu lưu 7 Airline /ˈɛə.laɪn/ Hãng hàng không 8 Airport /ˈɛə.pɔːrt/ Sân bay 9 Airport lounge /ˈɛrˌpɔrt laʊndʒ/ Khu chờ sân bay 10 Airport transfer /ˈɛrˌpɔrt ˈtrænsfər/ Dịch vụ đưa đón sân bay 11 Apartment /əˈpɑːrtmənt/ Căn hộ 12 Attractions /əˈtrækʃənz/ Điểm thu hút 13 Backpacker /ˈbækˌpækər/ Người du lịch bụi 14 Backpacking /ˈbækˌpækɪŋ/ Du lịch bụi 15 Bar /bɑːr/ Quầy bar 16 Beach /biːtʃ/ Bãi biển 17 Beach tourism /biːtʃ ˈtʊrɪzəm/ Du lịch biển 18 Bed and Breakfast (B&B) /bɛd ænd ˈbrɛkfəst/ Chỗ ở kèm bữa sáng 19 Bicycle rental /ˈbaɪ.sɪ.kəl ˈrɛn.tl̩/ Cho thuê xe đạp 20 Biking /ˈbaɪ.kɪŋ/ Đạp xe 21 Bus /bʌs/ Xe buýt 22 Cable car /ˈkeɪ.bl̩ kɑːr/ Xe cáp treo 23 Café /ˈkæˌfeɪ/ Quán cà phê 24 Campground /ˈkæmpˌɡraʊnd/ Khu trại 25 Camping /ˈkæmpɪŋ/ Cắm trại 26 Campsite /ˈkæmpsaɪt/ Khu cắm trại 27 Canoeing /kəˈnuː.ɪŋ/ Chèo xuồng 28 Car rental /kɑːr ˈrɛn.tl̩/ Cho thuê xe 29 Car rental /kɑːr ˈrɛntəl/ Cho thuê xe ô tô 30 Caravan /ˈkærəvæn/ Xe dã ngoại 31 City tour /ˈsɪti tʊr/ Tour tham quan thành phố 32 Concierge /kɑːnˈsjɛərʒ/ Nhân viên tiếp tân 33 Cottage /ˈkɑːtɪdʒ/ Nhà nông thôn 34 Cruise /kruz/ Chuyến du thuyền 35 Cruise package /kruːz ˈpækɪdʒ/ Gói du thuyền 36 Cruise ship /kruːz ʃɪp/ Tàu du lịch 37 Cruise tourism /kruːz ˈtʊrɪzəm/ Du lịch du thuyền 38 Cuisine /kwɪˈzin/ Ẩm thực 39 Culinary tourism /ˈkʌləˌnɛri ˈtʊrɪzəm/ Du lịch ẩm thực 40 Cultural performances /ˈkʌl.tʃər.əlpərˈfɔːr.mənsɪz/ Biểu diễn văn hóa
STT TỪ VỰNG PHIÊN ÂM DỊCH NGHĨA 41 Cultural tour /ˈkʌlʧərəl tʊr/ Tour văn hóa 42 Cultural tourism /ˈkʌltʃərəl ˈtʊrɪzəm/ Du lịch văn hóa 43 Culture /ˈkʌltʃər/ Văn hóa 44 Currency exchange /ˈkɜːrənsi ɪksˈtʃeɪndʒ/ Đổi tiền tệ 45 Dark tourism /dɑrk ˈtʊrɪzəm/ Du lịch tâm linh 46 Destination /ˌdɛstɪˈneɪʃən/ Điểm đến 47 Ecotourism /ˈikoʊˌtʊrɪzəm/ Du lịch sinh thái 48 Educational tourism /ˌɛʤʊˈkeɪʃənəlˈtʊrɪzəm/ Du lịch giáo dục 49 Enotourism /ɪˈnoʊˌtʊərɪzəm/ Du lịch rượu vang 50 Entertainment show /ˌɛntərˈteɪnmənt ʃoʊ/ Buổi trình diễn giải trí 51 Event planning /ɪˈvɛnt ˈplænɪŋ/ Lập kế hoạch sự kiện 52 Exploration /ˌɛkspləˈreɪʃən/ Sự khám phá 53 Ferry /ˈfɛri/ Phà 54 Festivals /ˈfɛstəvəlz/ Lễ hội 55 Fitness center /ˈfɪtnɪs ˈsɛntər/ Trung tâm thể dục thể thao 56 Floating hotel /ˈfloʊtɪŋ hoʊˈtɛl/ Khách sạn trên nước 57 Food tasting /fuːd ˈteɪ.stɪŋ/ Thử đồ ăn 58 Gondola /ˈɡɑːn.də.lə/ Thuyền gondola (ở Venice, Ý) 59 Group travel /ɡruːp ˈtrævəl/ Du lịch nhóm 60 Guesthouse /ˈɡɛst.haʊs/ Nhà khách 61 Guide /ɡaɪd/ Hướng dẫn viên 62 Guided excursion /ˈɡaɪdɪd ɪkˈskɜːrʒən/ Chuyến tham quan có hướng dẫn 63 Helicopter /ˈhɛ.lɪˌkɑp.tər/ Trực thăng 64 Heritage /ˈhɛrɪtɪʤ/ Di sản 65 Heritage tourism /ˈhɛrɪtɪʤ ˈtʊrɪzəm/ Du lịch di sản 66 Hiking /ˈhaɪkɪŋ/ Leo núi 67 Historical tourism /hɪˈstɔrɪkəl ˈtʊrɪzəm/ Du lịch lịch sử 68 Historical tours /hɪsˈtɔːr.ɪ.kəl tʊrz/ Tham quan di tích lịch sử 69 Holiday home /ˈhɑːləˌdeɪ hoʊm/ Nhà nghỉ dưỡng 70 Homestay /ˈhoʊmsteɪ/ Ở nhà dân 71 Honeymoon tourism /ˈhʌnimun ˈtʊrɪzəm/ Du lịch trăng mật 72 Horse-drawn carriage /hɔːrs drɔːn ˈkær.ɪdʒ/ Xe ngựa kéo 73 Horseback riding /ˈhɔːrs.bæk ˈraɪ.dɪŋ/ Cưỡi ngựa 74 Hospitality /ˌhɑːspɪˈtæləti/ Sự hiếu khách 75 Host family /hoʊst ˈfæməli/ Gia đình chủ nhà 76 Hostel /ˈhɑːstəl/ Nhà trọ 77 Hot air balloon /hɑt ɛr bəˈlun/ Khinh khí cầu 78 Hotel /hoʊˈtɛl/ Khách sạn 79 Inn /ɪn/ Nhà trọ 80 Kayaking /ˈkaɪ.ə.kɪŋ/ Chèo kayak
STT TỪ VỰNG PHIÊN ÂM DỊCH NGHĨA 81 Landmarks /ˈlændˌmɑːrks/ Các điểm địa danh 82 Laundry service /ˈlɔːndri ˈsɜːrvɪs/ Dịch vụ giặt ủi 83 Leisure /ˈliʒər/ Thời gian rảnh rỗi 84 Local cuisine /ˈloʊkəl kwɪˈzin/ Ẩm thực địa phương 85 Local transportation /ˈloʊkl ˌtrænspɔrˈteɪʃən/ Phương tiện giao thông địa phương 86 Lodge /lɑːdʒ/ Nhà nghỉ 87 Luggage storage /ˈlʌɡɪdʒ ˈstɔːrɪdʒ/ Dịch vụ giữ hành lý 88 Luxury tourism /ˈlʌkʃəri ˈtʊrɪzəm/ Du lịch sang trọng 89 Motel /moʊˈtɛl/ Nhà nghỉ 90 Mountain tourism /ˈmaʊntən ˈtʊrɪzəm/ Du lịch núi 91 Museums /mjuˈziəmz/ Bảo tàng 92 Nature /ˈneɪʧər/ Thiên nhiên 93 Paragliding /ˈpær.əˌɡlaɪ.dɪŋ/ Bay dù 94 Photography /fəˈtɑːgrəfi/ Nhiếp ảnh 95 Pilgrimage /ˈpɪlɡrɪmɪʤ/ Hành hương 96 Rafting /ˈræftɪŋ/ Chèo thuyền 97 Relaxation /ˌriːlækˈseɪʃən/ Sự thư giãn 98 Religious tourism /rɪˈlɪʤəs ˈtʊrɪzəm/ Du lịch tôn giáo 99 Resort /rɪˈzɔrt/ Khu nghỉ dưỡng 100 Restaurant /ˈrɛstrɒnt/ Nhà hàng 101 Rickshaw /ˈrɪk.ʃɔː/ Xe xích lô 102 Room service /rum ˈsɜːrvɪs/ Dịch vụ phòng 103 Rural tourism /ˈrʊrəl ˈtʊrɪzəm/ Du lịch nông thôn 104 Safari /səˈfɑːri/ Du lịch thám hiểm 105 Safari tourism /səˈfɑri ˈtʊrɪzəm/ Du lịch safari 106 Scenic photography /ˈsinɪk fəˈtɑːgrəfi/ Ảnh cảnh đẹp 107 Scooter rental /ˈskuːtər ˈrɛntəl/ Cho thuê xe scooter 108 Scuba diving /ˈskuː.bə ˈdaɪ.vɪŋ/ Lặn biển với bình khí 109 Segway /ˈsɛɡ.weɪ/ Xe điện tự cân bằng 110 Shopping /ˈʃɑːpɪŋ/ Mua sắm 111 Shuttle service /ˈʃʌtl̩ ˈsɜːrvɪs/ Dịch vụ xe đưa đón 112 Sightseeing /ˈsaɪtˌsiːɪŋ/ Tham quan 113 Sightseeing bus /ˈsaɪt.siː.ɪŋ bʌs/ Xe buýt tham quan 114 Sightseeing tour /ˈsaɪtsiːɪŋ tʊr/ Tour tham quan 115 Sightseer /ˈsaɪtˌsɪər/ Người đi tham quan 116 Snorkeling /ˈsnɔːr.kəl.ɪŋ/ Lặn có ống thở 117 Souvenir /ˌsuːvəˈnɪr/ Quà lưu niệm 118 Souvenir shop /ˌsuːvəˈnɪr ʃɒp/ Cửa hàng đồ lưu niệm 119 Spa /spɑː/ Spa, dịch vụ làm đẹp 120 Sports tourism /spɔrts ˈtʊrɪzəm/ Du lịch thể thao
STT TỪ VỰNG PHIÊN ÂM DỊCH NGHĨA 121 Surfing /ˈsɜːrf.ɪŋ/ Lướt sóng 122 Sustainable tourism /səˈsteɪnəbəl ˈtʊrɪzəm/ Du lịch bền vững 123 Swimming /ˈswɪm.ɪŋ/ Bơi lội 124 Swimming pool /ˈswɪmɪŋ pul/ Bể bơi 125 Taxi /ˈtæk.si/ Xe taxi 126 Theme park /θiːm pɑːrk/ Công viên chủ đề 127 Ticket booking /ˈtɪkɪt ˈbʊkɪŋ/ Đặt vé 128 Tour bus /tʊr bʌs/ Xe du lịch 129 Tour guide /tʊr ɡaɪd/ Hướng dẫn viên du lịch 130 Tour operator /tʊr ˈɑːpəreɪtər/ Công ty du lịch 131 Package tour /ˈpækɪdʒ tʊər/ Chuyến du lịch trọn gói 132 Tourism /ˈtʊrɪzəm/ Du lịch 133 Tourism industry /ˈtʊrɪzəm ˈɪndəstri/ Ngành du lịch 134 Tourist /ˈtʊrɪst/ Du khách 135 Train /treɪn/ Tàu hỏa 136 Tram /træm/ Xe điện 137 Translation services /trænsˈleɪʃən ˈsɜːrvɪsɪz/ Dịch vụ dịch thuật 138 Transportation /ˌtrænspɔrˈteɪʃən/ Phương tiện vận chuyển 139 Travel /ˈtrævəl/ Du lịch 140 Travel adapter /ˈtrævəl əˈdæptər/ Bộ chuyển đổi điện du lịch 141 Travel agency /ˈtrævəl ˈeɪʤənsi/ Công ty du lịch 142 Travel consultation /ˈtrævəl ˌkɑːnsəlˈteɪʃən/ Tư vấn du lịch 143 Travel insurance /ˈtrævəl ɪnˈʃʊrəns/ Bảo hiểm du lịch 144 Travel itinerary /ˈtrævəl aɪˈtɪnəˌrɛri/ Lịch trình du lịch 145 Travel SIM card /ˈtrævəl sɪm kɑːrd/ Thẻ SIM du lịch 146 Travel vaccinations /ˈtrævəlˌvæk.sɪˈneɪ.ʃənz/ Tiêm phòng du lịch 147 Travel visa /ˈtrævəl ˈviːzə/ Visa du lịch 148 Treehouse /ˈtriːˌhaʊs/ Nhà cây 149 Tuk-tuk /tʊk.tʊk/ Xe tuk tuk (loại xe ba bánh) 150 Urban tourism /ˈɜrbən ˈtʊrɪzəm/ Du lịch đô thị 151 Vacation /veɪˈkeɪʃən/ Kỳ nghỉ 152 Vacation rental /veɪˈkeɪʃən ˈrɛntəl/ Cho thuê phòng nghỉ 153 Villa /ˈvɪlə/ Biệt thự 154 Visa assistance /ˈviːzə əˈsɪstəns/ Hỗ trợ xin visa 155 Volunteer tourism /ˌvɑlənˈtɪr ˈtʊrɪzəm/ Du lịch tình nguyện 156 Wellness tourism /ˈwɛlnəs ˈtʊrɪzəm/ Du lịch chăm sóc sức khỏe 157 Whale watching /weɪl ˈwɑː.tʃɪŋ/ Quan sát cá voi 158 Wi-Fi access /ˈwaɪ faɪ ˈæksɛs/ Truy cập Wi-Fi 159 Wildlife /ˈwaɪldˌlaɪf/ Động vật hoang dã 160 Wildlife safari /ˈwaɪld.laɪf səˈfɑː.ri/ Đi săn hoang dã 161 Wildlife sanctuary /ˈwaɪldlaɪf ˈsæŋktʃuˌɛri/ Khu bảo tồn động vật hoang dã 162 Wildlife tourism /ˈwaɪldlaɪf ˈtʊrɪzəm/ Du lịch hoang dã 163 Zip-lining /ˈzɪp ˌlaɪn.ɪŋ/ Chèo dây cáp
TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ THỜI TRANG TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ GIA ĐÌNH VÀ MỐI QUAN HỆ