Giải trí và truyền thông không chỉ là cuộc chơi của nghệ thuật và công nghệ, mà còn là ngôn ngữ của thời đại. Làm chủ vốn từ vựng trong lĩnh vực này giúp bạn hiểu nhanh, nói trúng và kết nối sâu hơn với thế giới hiện đại – từ phim ảnh, âm nhạc đến mạng xã hội và báo chí. Đây là hành trang thiết yếu cho bất kỳ ai muốn bắt kịp nhịp sống số hóa hôm nay.
STT
TỪ VỰNG
PHIÊN ÂM
DỊCH NGHĨA
1
A cliff-hanger
[ə klɪf-hæŋər]
Kết thúc gây cấn, căng thẳng
2
A crowd-pleaser
[ə kraʊd-pliːzər]
Một tác phẩm/hiệu ứng làm hài lòng đám đông
3
A gig/show
[ə ɡɪɡ / ʃoʊ]
Buổi biểu diễn
4
A musical
[ə ˈmjuːzɪkəl]
Vở nhạc kịch
5
A play
[ə pleɪ]
Vở kịch
6
A popcorn movie
[ə ˈpɒpˌkɔrn ˈmuːvi]
Một bộ phim giải trí nhẹ nhàng
7
A sell-out
[ə sɛl-aʊt]
Bán hết vé, bán cháy
8
Absorbing
[əbˈzɔːrbɪŋ]
Cuốn hút, lôi cuốn
9
Actor
[ˈæktər]
Diễn viên nam
10
Actress
[ˈæktrɪs]
Diễn viên nữ
11
Advertising
[ˈædvərˌtaɪzɪŋ]
Quảng cáo
12
Album
[ˈælbəm]
Album
13
Animation
[ˌænɪˈmeɪʃən]
Hoạt hình
14
Art
[ɑːrt]
Nghệ thuật
15
Artificial
[ˌɑːrˈtɪˈfɪʃəl]
Nhân tạo
16
Assert
[əˈsɜːrt]
Khẳng định, xác nhận
17
Associate
[əˈsoʊʃieɪt]
Liên kết, kết nối
18
Audience
[ˈɔːdiəns]
Khán giả
19
Audience
[ˈɔːdiəns]
Khán giả
20
Award
[əˈwɔːrd]
Giải thưởng
21
Background music
[ˈbækˌɡraʊnd ˈmjuːzɪk]
Nhạc nền
22
Blockbuster
[ˈblɑːkˌbʌstər]
Phim bom tấn
23
Box office
[bɒks ˈɒfɪs]
Phòng vé
24
Broadcast
[ˈbrɔːdˌkæst]
Truyền hình, phát sóng
25
Broadcaster
[ˈbrɔːdˌkæstər]
Nhà phát sóng
26
Cameo
[ˈkæmiˌoʊ]
Vai phụ ngắn
27
Celebrity
[səˈlɛbrɪti]
Người nổi tiếng
28
Censor
[ˈsɛnsər]
Kiểm duyệt, kiểm soát nội dung
29
Classical
[ˈklæsɪkəl]
Cổ điển
30
Comedy
[ˈkɒmədi]
Hài kịch
31
Concert
[ˈkɒnsərt]
Buổi hòa nhạc
32
Couch potato
[kaʊtʃ pəˈteɪtoʊ]
Người thích chỉ ngồi xem TV
33
Critical acclaim
[ˈkrɪtɪkəl əˈkleɪm]
Sự khen ngợi từ giới phê bình
34
Critics
[ˈkrɪtɪks]
Nhà phê bình
35
Director
[dəˈrɛktər]
Đạo diễn
36
Distorted
[dɪˈstɔːrtɪd]
Bị méo mó, bị xuyên tạc
37
Documentary
[ˌdɑːkjəˈmɛntəri]
Phim tài liệu
38
Drama
[ˈdrɑːmə]
Kịch, phim tâm lý
39
Dubbed
[dʌbd]
Được lồng tiếng
40
Electronic
[ɪlɛkˈtrɑːnɪk]
Điện tử
STT
TỪ VỰNG
PHIÊN ÂM
DỊCH NGHĨA
41
Entertainment industry
[ˌɛntərˈteɪnməntˈɪndəstri]
Ngành giải trí
42
Expose
[ɪkˈspoʊz]
Tiết lộ, vạch trần
43
Fame
[feɪm]
Sự nổi tiếng
44
Fan base
[fæn beɪs]
Người hâm mộ
45
Film
[fɪlm]
Bộ phim
46
FOLK
[foʊk]
DÂN CA, NHẠC DÂN GIAN
47
Gameshow
[ɡeɪm ʃoʊ]
Trò chơi truyền hình
48
Gaming
[ˈɡeɪmɪŋ]
Trò chơi điện tử
49
Genres
[ˈʒɑːnrəz]
Thể loại
50
Heart-warming
[hɑːrt-ˈwɔːr.mɪŋ]
Làm ấm lòng, làm yêu đời
51
Heavy metal
[ˈhɛvi ˈmɛtəl]
Nhạc heavy metal
52
Hit the big time
[hɪt ðə bɪɡ taɪm]
Thành công lớn, đạt đến đỉnh cao
53
Ideology
[ˌaɪdiˈɑːlədʒi]
Hệ tư tưởng, ý thức chính trị
54
In the limelight
[ɪn ðə ˈlaɪmˌlaɪt]
Trong ánh đèn sân khấu, được chú ý
55
Influence
[ˈɪnfluəns]
Ảnh hưởng
56
Jazz
[dʒæz]
Nhạc jazz
57
Journalist
[ˈdʒɜrnəlɪst]
Nhà báo
58
Lyrics
[ˈlɪrɪks]
Lời bài hát
59
Magazine
[ˌmæɡəˈzin]
Tạp chí
60
Media coverage
[ˈmidiə ˈkʌvərɪdʒ]
Phủ sóng truyền thông
61
Media industry
[ˈmidiə ˈɪndəstri]
Ngành truyền thông
62
Melody
[ˈmɛlədi]
Giai điệu
63
Movie
[ˈmuːvi]
Phim
64
Music
[ˈmjuːzɪk]
Âm nhạc
65
Mystery
[ˈmɪstəri]
Bí ẩn
66
News
[nuz]
Tin tức
67
On the edge of your seat
[ɒn ði ɛdʒ ʌv jɔːr sit]
Cảm thấy lo lắng, hồi hộp
68
Orchestra
[ˈɔːrkɪstrə]
Dàn nhạc
69
Overrated
[ˌoʊvərˈreɪtɪd]
Được đánh giá cao hơn thực tế
70
Overshadow
[ˌoʊvərˈʃædoʊ]
Lấn át, che khuất
71
Paparazzi
[ˌpæpəˈrɑːtsi]
Những người săn ảnh
72
Performance
[pərˈfɔːrməns]
Buổi biểu diễn
73
Play by ear
[pleɪ baɪ ɪər]
Chơi theo cảm nhận, không theo kịch bản
74
Podcast
[ˈpɒdˌkæst]
Chương trình phát thanh trực tuyến
75
Pop culture
[pɒp ˈkʌltʃər]
Văn hóa đại chúng
76
Posthumous
[ˈpoʊstˌhjuːməs]
Sau khi chết, sau khi mất
77
Prejudiced
[ˈprɛdʒədɪst]
Có thành kiến, có định kiến
78
Premiere
[prɪˈmɪr]
Buổi ra mắt
79
Press conference
[prɛs ˈkɒnfərəns]
Họp báo
80
Producer
[prəˈdjuːsər]
Nhà sản xuất
STT
TỪ VỰNG
PHIÊN ÂM
DỊCH NGHĨA
81
Public figure
[ˈpʌblɪk ˈfɪɡjər]
Công chúng, người nổi tiếng
82
Publicity
[pʌbˈlɪsɪti]
Sự quảng bá
83
Publicize
[ˈpʌblɪˌsaɪz]
Quảng bá, công khai
84
Put something on
[pʊt ˈsʌmθɪŋ ɒn]
Phát sóng, chiếu cái gì đó
85
Radio
[ˈreɪdioʊ]
Đài phát thanh
86
Ratings
[ˈreɪtɪŋz]
Đánh giá, xếp hạng
87
Reality show
[riˈælɪti ʃoʊ]
Chương trình truyền hình thực tế
88
Reality TV
[riˈælɪti tiːˈviː]
Chương trình truyền hình thực tế
89
Record label
[ˈrɛkɔrd ˈleɪbəl]
Hãng thu âm
90
Red carpet
[rɛd ˈkɑrpɪt]
Thảm đỏ
91
Reggae
[ˈrɛɡeɪ]
Nhạc reggae
92
Relevance
[ˈrɛləvəns]
Tính liên quan, tính thích hợp
93
Screenplay
[ˈskriːnˌpleɪ]
Kịch bản
94
Showbiz
[ˈʃoʊˌbɪz]
Giới giải trí
95
Showstopper
[ʃoʊ ˈstɑːpər]
Điểm nhấn, màn trình diễn ấn tượng
96
Singer
[ˈsɪŋər]
Ca sĩ
97
Social media
[ˈsoʊʃəl ˈmidiə]
Mạng xã hội
98
Songwriter
[ˈsɔːŋˌraɪtər]
Nhạc sĩ sáng tác
99
Soundtrack
[ˈsaʊndˌtræk]
Nhạc phim
100
Stage
[steɪdʒ]
Sân khấu
101
Star
[stɑːr]
Ngôi sao
102
Star-studded
[stɑːr ˈstʌdɪd]
Có nhiều ngôi sao nổi tiếng
103
Stardom
[ˈstɑːrˌdɑːm]
Sự nổi tiếng, sự làm ngôi sao
104
Steal the show
[stil ðə ʃoʊ]
Thu hút sự chú ý
105
Streaming
[ˈstriːmɪŋ]
Phát trực tuyến
106
Streaming platforms
[ˈstriːmɪŋ ˈplætfɔːrmz]
Các nền tảng phát trực tuyến
107
Subtitles
[ˈsʌbˌtaɪtəlz]
Phụ đề
108
Tabloid
[ˈtæblɔɪd]
Báo lá cải
109
Take up
[teɪk ʌp]
Bắt đầu làm, bắt đầu tham gia
110
Talk show
[tɔːk ʃoʊ]
Chương trình nói chuyện
111
Television
[ˈtɛlɪˌvɪʒən]
Truyền hình
112
Theater
[ˈθiːətər]
Rạp hát
113
Thriller
[ˈθrɪlər]
Phim kinh dị, tiểu thuyết căng thẳng
114
To be tone-deaf
[tuː biː toʊn-diːf]
Không có khả năng nghe nhạc, không cảm nhận âm nhạc