Giỗ Tổ Hùng Vương – không chỉ là một ngày lễ lớn của dân tộc Việt Nam, mà còn là dịp để nhắc nhớ về cội nguồn dân tộc, lòng biết ơn tổ tiên và tinh thần đoàn kết dân tộc. Khi văn hóa Việt ngày càng được thế giới quan tâm, việc hiểu và sử dụng đúng các từ vựng tiếng Anh liên quan đến ngày lễ này trở nên cần thiết – không chỉ trong giáo dục, mà còn trong truyền thông, quảng bá và giao lưu quốc tế.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá những từ vựng tiếng Anh tiêu biểu liên quan đến ngày Giỗ Tổ Hùng Vương – từ các khái niệm cơ bản đến các thuật ngữ mang chiều sâu văn hóa – giúp bạn không chỉ học từ vựng, mà còn hiểu sâu hơn về bản sắc Việt.

Mục lục
1. Ngày Giỗ Tổ Hùng Vương trong tiếng Anh là gì?
| TIẾNG VIỆT | TIẾNG ANH | PHIÊN ÂM |
| Giỗ Tổ Hùng Vương | Hung Kings Commemorations Day | /hʌŋ kɪŋz kəˌmɛməˈreɪʃənz deɪ/ |
| Giỗ Tổ Hùng Vương | Hung Kings’ Death Anniversary | /hʌŋ kɪŋz dɛθ ˌænəˈvɜrsəri/ |
| Kỷ niệm Quốc tổ | Ancestral Anniversary | /ænˈsɛstrəl ˌænəˈvɜrsəri/ |
| Lễ hội đền Hùng | Hung King’s Temple Festival | /hʌŋ kɪŋz ˈtɛmpəl ˈfɛstəvəl/ |
| Lễ hội thờ Hùng Vương | Festival worshiping Hung Kings | /ˈfɛstəvəl ˈwɜrʃəpɪŋ hʌŋ kɪŋz/ |
| Lễ Hội Vua Hùng | Hung King’s Festival | /hʌŋ kɪŋz ˈfɛstəvəl/ |
| Lễ kỷ niệm Quốc Tổ Hùng Vương | Ancestral Anniversary festival of the Hùng Kings | /ænˈsɛstrəl ˌænəˈvɜrsəri ˈfɛstəvəl ʌv ði eɪʧùɛŋ kɪŋz/ |
| Lễ kỷ niệm vua Hùng | Hung Kings Anniversary | /hʌŋ kɪŋz ˌænəˈvɜrsəri/ |
| Ngày cúng Tổ tiên vua Hùng | Ancestor worshiping day of Hung Kings | /ˈænˌsɛstər ˈwɜrʃəpɪŋ deɪ ʌv hʌŋ kɪŋz/ |
| Ngày lễ vua Hùng | Hung Kings day | /hʌŋ kɪŋz deɪ/ |
| Ngày Tổ Tiên toàn dân Việt Nam | Vietnam Ancestral Global Day | /viˌɛtˈnɑm ænˈsɛstrəl ˈɡloʊbəl deɪ/ |
| Ngày tưởng nhớ Tổ tiên vua Hùng | Memorial Day of Ancestor King Hung | /məˈmɔriəl deɪ ʌv ˈænˌsɛstər kɪŋ hʌŋ/ |
| Ngày tưởng nhớ vua Hùng | Anniversary Day of Hung Kings | /ˌænəˈvɜrsəri deɪ ʌv hʌŋ kɪŋz/ |

2. Từ vựng tiếng Anh về ngày Giỗ Tổ Hùng Vương
2.1. Từ vựng tiếng Anh về phần Lễ
| TIẾNG VIỆT | TIẾNG ANH | PHIÊN ÂM |
| Cầu nguyện tổ tiên ban phước lành | pray for ancestor a blessing | /preɪ fɔr ˈænˌsɛstər ə ˈblɛsɪŋ/ |
| Cuộc hành hương | pilgrimage | /ˈpɪlɡrəməʤ/ |
| Dâng hoa | offer flowers | /ˈɔfər ˈflaʊərz/ |
| Dâng hương | offer incense (sticks) | /ˈɔfər ɪnˈsɛns (stɪks)/ |
| Dâng lễ vật | offer possesty | /ˈɔfər possesty/ |
| Đài kỷ niệm | monument | /ˈmɑnjumənt/ |
| Đền Hùng | Hung King Temple | /hʌŋ kɪŋ ˈtɛmpəl/ |
| Đền thờ lịch sử | historical shrine | /hɪˈstɔrɪkəl ʃraɪn/ |
| Điều tốt lành | goodness | /ˈɡʊdnəs/ |
| Đoàn nhạc diễu hành | marching bands | /ˈmɑrʧɪŋ bændz/ |
| Lễ cầu nguyện | prayer ceremony | /prɛr ˈsɛrəˌmoʊni/ |
| Lễ dâng hoa | flowers offering ceremony | /ˈflaʊərz ˈɔfərɪŋ ˈsɛrəˌmoʊni/ |
| Lễ dâng hương | incense offering ceremony | /ɪnˈsɛns ˈɔfərɪŋ ˈsɛrəˌmoʊni/ |
| Lễ hội Đền Hùng | Hung King temple festival | /hʌŋ kɪŋ ˈtɛmpəl ˈfɛstəvəl/ |
| Lễ rước kiệu vua | palanquin processions | /ˌpæl.ənˈkiːn/ proʊˈsɛʃənz/ |
| Lễ tưởng niệm Quốc Tổ Lạc Long Quân và Quốc Mẫu Âu Cơ | commemoration of Great Father Lac Long Quan and Great Mother Au Co | /kəˌmɛməˈreɪʃən ʌv ɡreɪt ˈfɑðər ænd ɡreɪt ˈmʌðər / |
| Lễ vật | offerings | /ˈɔfərɪŋz/ |
| Mang tính tâm linh | spirituality | /ˌspɪrɪʧəˈwæləti/ |
| Nghi lễ kỷ niệm | ritual celebration | /ˈrɪʧuəl ˌsɛləˈbreɪʃən/ |
| Người hành hương | pilgrim | /ˈpɪl.ɡrɪm/ |
| Phong tục, truyền thống | traditions | /trəˈdɪʃənz/ |
| Quốc Mẫu Âu Cơ | Great Mother Au Co | /ɡreɪt ˈmʌðər/ |
| Quốc Tổ Lạc Long Quân | Great Father Lac Long Quan | /ɡreɪt ˈfɑðər/ |
| Thắp hương Tổ tiên | burn incense to Ancestors | /bɜrn ɪnˈsɛns tu ˈænˌsɛstərz/ |
| Thiêng liêng | sacred | /ˈseɪkrɪd/ |
| Thờ cúng Tổ tiên | Ancestor worship | /ˈænˌsɛstər ˈwɜrʃəp/ |
2.2. Từ vựng tiếng Anh phần Hội ngày Giỗ Tổ Hùng vương
| TIẾNG VIỆT | TIẾNG ANH | PHIÊN ÂM |
| Âm nhạc dân gian | folk music | /foʊk ˈmjuzɪk/ |
| Biểu tượng văn hóa | cultural icon | /ˈkʌlʧərəl ˈaɪkɑn/ |
| Chọi gà | cockfighting | /ˈkɑːk ˈfaɪ.t̬ɪŋ/ |
| Cuộc diễu hành hoa | flower processions | /ˈflaʊər proʊˈsɛʃənz/ |
| Cuộc diễu hành voi | elephant parades | /ˈɛləfənt pəˈreɪdz/ |
| Đánh trống đồng/đâm đuống | beat bronze drum | /bit brɑnz drʌm/ |
| Đêm ca nhạc | music night | /ˈmjuzɪk naɪt/ |
| Hát Xoan | Xoan singing | /Xoan ˈsɪŋɪŋ/ |
| Hoạt động văn hóa nghệ thuật | cultural and artistic activities | /ˈkʌlʧərəl ænd ɑrˈtɪstɪk ækˈtɪvətiz/ |
| Hội đua thuyền | traditional boat racing festival | /trəˈdɪʃənəl boʊt ˈreɪsɪŋ ˈfɛstəvəl/ |
| Hội thi nấu bánh Chưng | Banh Chung cooking contest | /bæn ʧʌŋ ˈkʊkɪŋ ˈkɑntɛst/ |
| Hội thi nấu cơm | Rice cooking contest | /raɪs ˈkʊkɪŋ ˈkɑntɛst/ |
| Lễ khai mạc | opening ceremony | /ˈoʊpənɪŋ ˈsɛrəˌmoʊni/ |
| Màn biểu diễn văn hóa | cultural performances | /ˈkʌlʧərəl pərˈfɔrmənsəz/ |
| Múa lân | unicorn dance | /ˈjunɪˌkɔrn dæns/ |
| Múa rồng | dragon dance | /ˈdræɡən dæns/ |
| Trình diễn pháo hoa | fireworks display | /ˈfaɪrˌwɜrks dɪˈspleɪ/ |
| Trò chơi dân gian | folk games | /foʊk ɡeɪmz/ |
| Truyền thuyết xa xưa | ancient legend | /ˈeɪnʧənt ˈlɛʤənd/ |
| Tuần lễ văn hóa Việt Nam | Vietnam culture week | /viˌɛtˈnɑm ˈkʌlʧər wik/ |

2.3. Từ vựng mang tinh thần lễ hội
| TIẾNG VIỆT | TIẾNG ANH | PHIÊN ÂM |
| Bản sắc dân tộc | national identity | /ˈnæʃənəl aɪˈdɛntəti/ |
| Bày tỏ, thể hiện | express | /ɪkˈsprɛs/ |
| Cội nguồn dân tộc | ethnic origins | /ˈɛθnɪk ˈɔrəʤɪnz/ |
| Di sản văn hóa phi vật thể | intangible cultural heritage | /ɪnˈtænʤəbəl ˈkʌlʧərəl ˈhɛrətəʤ/ |
| Di tích lịch sử | historic site | /hɪˈstɔrɪk saɪt/ |
| Dựng nước và giữ nước | build and maintain the country | /bɪld ænd meɪnˈteɪn ðə ˈkʌntri/ |
| Giá trị truyền thống | traditional values | /trəˈdɪʃənəl ˈvæljuz/ |
| Hoạt động văn hóa dân gian | folk cultural activities | /foʊk ˈkʌlʧərəl ækˈtɪvətiz/ |
| Không khí lễ hội | festival atmosphere | /ˈfɛstəvəl ˈætməˌsfɪr/ |
| Lịch sử chống giặc ngoại xâm | viet nam history of fighting foreign invaders | /viˈɛt næm ˈhɪstəri ʌv ˈfaɪtɪŋ ˈfɔrən ɪnˈveɪdərz/ |
| Lòng biết ơn sâu sắc | deep gratitude | /dip ˈɡrætəˌtud/ |
| Lòng yêu nước | patriotism | /ˈpeɪtriəˌtɪzəm/ |
| Niềm tự hào dân tộc | national pride | /ˈnæʃənəl praɪd/ |
| Sự đoàn kết, đồng lòng | unity | /ˈjunəti/ |
| Sự gắn kết cộng đồng | communal bonding | /kəmˈjunəl ˈbɑndɪŋ/ |
| Sự giàu truyền thống | rich tradition | /rɪʧ trəˈdɪʃən/ |
| Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương | Hung Vuong worshipping beliefs | /hʌŋ vuˈɔŋ ˈwɜrʃəpɪŋ bɪˈlifs/ |
| Tinh thần đoàn kết dân tộc | national solidarity spirit | /ˈnæʃənəl ˌsɑləˈdɛrəti ˈspɪrət/ |
| Tổ tiên xa xưa | ancient ancestors | /ˈeɪnʧənt ˈænˌsɛstərz/ |
ĐỊNH VỊ BẢN THÂN – CHINH PHỤC NGUYỆN VỌNG 1
Kỳ thi Đánh giá năng lực – Vì Sao lại thu hút thí sinh?



