TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ NGOẠI HÌNH

Trong tiếng Anh, mô tả ngoại hình không chỉ là nói ai đó “beautiful” hay “tall”. Mỗi chi tiết – từ mái tóc rối bù đến phong cách ăn mặc tinh tế – đều có cách diễn đạt riêng, giúp bạn giao tiếp chính xác, sắc nét và giàu hình ảnh hơn. Học từ vựng về ngoại hình không chỉ để miêu tả người khác. Đó còn là cách bạn luyện khả năng quan sát, mở rộng cách nhìn, và làm giàu biểu cảm trong ngôn ngữ.

Hãy bắt đầu hành trình khám phá những từ ngữ giúp bạn “vẽ người” bằng lời!

STTTỪ VỰNGPHIÊN ÂMDỊCH NGHĨA
Agile[ˈædʒaɪl]Nhanh nhẹn, lanh lợi
 2Alluring[əˈlʊrɪŋ]Quyến rũ
 3Almond-shaped[ˈɑːmənd ʃeɪpt](Mắt) hình hạnh nhân
 4Asiatic (eyes)[eɪʒiˈætɪk]Mắt kiểu Á, mắt châu Á
 5Athletic[æθˈlɛtɪk]Cơ bắp, thể thao
 6Attractive[əˈtræktɪv]Hấp dẫn
 7Beauty[ˈbjuːti]Vẻ đẹp
 8Big (eyes)[bɪɡ]Mắt to
 9Blemish-free/ˈblɛmɪʃ-friː/Không có vết nám, tàn nhang
 10Silky[ˈsɪlki]Mềm mượt như lụa
 
 11Boyish[ˈbɔɪɪʃ]Gợi cảm, biểu cảm
 12Casual[ˈkæʒuəl]Bình thường
 13Cat-like (eyes)[ˈkæt laɪk]Hình mắt mèo
 14Charming[ˈtʃɑːrmɪŋ]Quyến rũ
 15Chic[ʃiːk]Sang trọng
 16Chiseled[ˈtʃɪzəld](Gương mặt) kiểu chạm khắc, đẹp
 17Classy[ˈklæsi]Phong cách
 18Clear[klɪr]Trong suốt, không tì vết
 19Close-set (eyes)[kloʊs sɛt]Mắt gần nhau
 20Curly[ˈkɜrli]Quăn, xoăn
 
 21Curvaceous[kɜrˈveɪʃəs]Quyến rũ với đường cong
 22Dashing[ˈdæʃɪŋ]Cuốn hút
 23Deep (eyes)[diːp]Mắt sâu
 24Dewy[ˈdjuːi]Da bóng, mềm ẩm
 25Distinguished[dɪˈstɪŋɡwɪʃt]Nổi bật
 26Doe-eyed[doʊ aɪd]Mắt to, tròn và thu hút
 27Downturned (eyes)[daʊnˈtɜːrnd]Mắt hướng xuống dưới
 28Edgy[ˈɛdʒi]Có phần sắc bén
 29Elastic[ɪˈlæstɪk]Đàn hồi, co dãn
30Even-toned[ˈivənˌtoʊnd]Đồng màu, đều màu
 
 31Expressive[ɪkˈsprɛsɪv]Diễn đạt
 32Exquisite[ɪkˈskwɪzɪt]Tinh tế
 33Eye-catching[aɪˈkætʃɪŋ]Thu hút mắt
 34Fashion-forward[ˈfæʃənˌfɔrwərd]Hướng tới thời trang
 35Fashionable[ˈfæʃənəbl]Thời trang
 36Firm[fɜrm]Chắc chắn, săn chắc
 37Fit[fɪt]Phù hợp
 38Flawless[ˈflɔːləs]Hoàn hảo, không khuyết điểm
 39Flexible[ˈflɛksəbl]Linh hoạt
 40Flowing[ˈfloʊɪŋ](Tóc) xõa, lượn sóng
 
STTTỪ VỰNGPHIÊN ÂMDỊCH NGHĨA
 41Frizzy[ˈfrɪzi]Rối, xù lọn
 42Full-figured[fʊl ˈfɪɡjərd]Cơ bản, đầy đặn
 43Glamorous[ˈɡlæmərəs]Quyến rũ
 44Glossy[ˈɡlɔːsi]Bóng loáng
 45Glowing[ˈɡloʊɪŋ]Rực rỡ, sáng sủa
 46Gorgeous[ˈɡɔːrdʒəs]Tuyệt đẹp
 47Graceful[ˈɡreɪsfəl]Duyên dáng
 48Groomed[ɡrumd]Được chăm sóc
 49Handsome[ˈhænsəm]Đẹp trai
 50Healthy[ˈhɛlθi]Khỏe mạnh, đẹp
 
 51Hip[hɪp]Phong cách hiện đại
 52Hooded (eyes)[ˈhʊdɪd]Mắt có mí mắt che phủ
 53Hourglass[ˈaʊərɡlɑːs]Hình cát cố định
 54Impeccable[ɪmˈpɛkəbl]Hoàn hảo
 55Lean[lin]Gầy, thon gọn
 56Lithe[laɪθ]Mềm mại, uyển chuyển
 57Luminous[ˈluːmɪnəs]Tỏa sáng, sáng chói
 58Lustrous[ˈlʌstrəs]Sáng bóng, óng ả
 59Magnetic[mæɡˈnɛtɪk]Hấp dẫn
 60Monolid (eyes)[ˈmɒnəlɪd]Mắt không có mí mắt
 
 61Muscular[ˈmʌskjələr]Cơ bắp
 62Narrow (eyes)[ˈnæroʊ]Mắt hẹp
 63Natural[ˈnætʃərəl]Tự nhiên
 64Neat[niːt]Gọn gàng
 65Oval[ˈoʊvəl]Bầu dục
 66Pear-shaped[pɛr ʃeɪpt](Thân hình) quả lê
 67Petite[pəˈtit]Nhỏ nhắn, mảnh mai
 68Plump[plʌmp]Mềm mịn, căng mọng
 69Plump[plʌmp]Mũm mĩm, đầy đặn
 70Polished[ˈpɑːlɪʃt]Lịch thiệp
 
 71Poreless[ˈpɔːrləs]Không lỗ chân lông
 72Powerful[ˈpaʊərfəl]Mạnh mẽ, có sức mạnh
 73Pretty[ˈprɪti]Xinh đẹp
 74Radiant[ˈreɪdiənt]Tỏa sáng
 75Round[raʊnd]Tròn
 76Sculpted[ˈskʌlptɪd]Được tạo hình, cắt giảm mỡ
 77Shimmering[ˈʃɪmərɪŋ]Lấp lánh, lung linh
 78Shiny[ˈʃaɪni]Bóng mượt
 79Short[ʃɔːrt]Thấp
 80Slanted (eyes)[ˈslæntɪd]Mắt nghiêng
 
STTTỪ VỰNGPHIÊN ÂMDỊCH NGHĨA
 81Sleek[sliːk]Bóng mượt, mượt mà
 82Slender[ˈslɛndər]Thon gọn
 83Slim[slɪm]Mảnh khảnh
 84Slim-fit[slɪm fɪt]Vừa vặn, ôm sát
 85Small (eyes)[smɔːl]Mắt nhỏ
 86Smooth[smuːð]Mịn màng
 87Soft[sɒft]Mềm mịn
 88Sophisticated[səˈfɪstɪkeɪtɪd]Tinh tế
 89Sparkling[ˈspɑːrklɪŋ]Lấp lánh
 90Statuesque[ˈstætʃuːsk]Cao lớn, tráng lệ
 
 91Straight[streɪt]Thẳng, không xoăn
 92Striking[ˈstraɪkɪŋ]Gây ấn tượng
 93Strong[strɔŋ]Mạnh mẽ
 94Stunning[ˈstʌnɪŋ]Lộng lẫy
 95Sturdy[ˈstɜrdi]Vững chắc, bền bỉ
 96Stylish[ˈstaɪlɪʃ]Phong cách
 97Suave[swɑːv]Lịch lãm
 98Supple[ˈsʌpəl]Mềm dẻo, mịn màng
 99Svelte[svɛlt]Mảnh mai
 100Tall[tɔːl]Cao
 
 101Tangled[ˈtæŋɡəld]Rối, lộn xộn
 102Thick[θɪk]Dày, đậm
 103Toned[toʊnd]Săn chắc
 104Tousled[ˈtaʊzəld]Rối tung, bồng bềnh
 105Translucent[trænzˈluːsənt]Mờ, trong suốt
 106Trendsetter[trɛndˈsɛtər]Người tạo xu hướng
 107Trendy[ˈtrɛndi]Phổ biến
 108Trim[trɪm]Gọn gàng, đẹp
 109Unique[juˈniːk]Độc đáo
 110Upturned (eyes)[ʌpˈtɜːrnd]Mắt hướng lên trên
 
 111Vibrant[ˈvaɪbrənt]Sống động
 112Voluminous[vəˈljuːmɪnəs](Tóc) mềm mại, phồng
 113Voluptuous[vəˈlʌpʃuəs]Gợi cảm, quyến rũ
 114Wavy[ˈweɪvi]Sóng nước
 115Well-built[wɛl bɪlt]Cơ bắp, đẹp, vạm vỡ
 116Well-groomed/ˌwel ˈɡruːmd/Được chăm sóc cẩn thận
 117Well-groomed[wɛl ɡrumd]Chu đáo, chỉn chu
 118Well-proportioned[wɛl prəˈpɔrʃənd]Cân đối
 119Wide (eyes)[waɪd]Mắt rộng
 120Wide-set (eyes)[waɪd sɛt]Mắt cách xa nhau
 121Youthful[ˈjuːθfəl]Trẻ trung, tươi trẻ
 

TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ TAI NẠN
TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ THÀNH PHỐ
TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ NÔNG THÔN

Bài viết liên quan

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Hệ Thống Giáo Dục Trí Việt IELTS Master

logo-horizontal

Địa chỉ

107 đường số 5, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Tp.HCM

Giờ làm việc

Thứ Hai – Thứ Sáu: từ 17:00 đến 21:00

Thứ Bảy: từ 15:00 đến 21:00

Chủ nhật: từ 08:00 đến 19:30

Powered by Engonow