Tai nạn – điều không ai mong muốn nhưng có thể xảy ra bất ngờ trong cuộc sống hàng ngày. Dù là tai nạn giao thông, tai nạn lao động hay tai nạn trong sinh hoạt, việc hiểu và sử dụng đúng từ vựng tiếng Anh liên quan đến các tình huống này là vô cùng cần thiết, đặc biệt trong môi trường quốc tế hoặc khi đọc – nghe các bản tin, báo cáo, hay cần mô tả sự cố một cách rõ ràng. Chủ đề từ vựng Tai nạn hôm nay sẽ cung cấp cho bạn các từ vựng và cụm từ phổ biến về các loại tai nạn, mức độ nghiêm trọng,
STT TỪ VỰNG PHIÊN ÂM DỊCH NGHĨA 1 Aberration [ˌæbəˈreɪʃən] Sự sai lệch, sự lệch lạc 2 Accidental [ˌæksɪˈdɛntl] Tình cờ, ngẫu nhiên 3 Airbag [ˈɛrˌbæɡ] Gối khí 4 Ambulance [ˈæmbjələns] Xe cứu thương 5 Back Injury [bæk ˈɪndʒəri] Chấn thương lưng 6 Blow [bloʊ] Đòn, cú đánh 7 Blunder [ˈblʌndər] Sai lầm to lớn, lỡ lầm 8 Brake [breɪk] Phanh 9 Brake failure [breɪk ˈfeɪljər] Hỏng hệ thống phanh 10 Bump [bʌmp] Va chạm nhẹ, đụng 11 Calamity [kəˈlæmɪti] Tai họa, thảm hoạ 12 Car [kɑːr] Xe ô tô 13 Car crash [kɑːr kræʃ] Tai nạn xe ô tô 14 Car insurance [kɑːr ɪnˈʃʊrəns] Bảo hiểm xe ô tô 15 Careless [ˈkerləs] Bất cẩn 16 Casualty [ˈkæʒuəlti] Thương vong, tai nạn 17 Chances [ˈtʃænsɪz] Cơ hội, khả năng 18 Chemical [ˈkɛmɪkəl] Hóa chất 19 Chemical Spill [ˈkɛmɪkəl spɪl] Sự tràn chảy hóa chất 20 Collision [kəˈlɪʒən] Va chạm 21 Compliance [kəmˈplaɪəns] Tuân thủ, tuân theo 22 Complication [ˌkɑːmplɪˈkeɪʃən] Sự phức tạp, sự rắc rối 23 Confined Space [kənˈfaɪnd speɪs] Khoảng không gian hạn chế 24 Crash [kræʃ] Va chạm, tai nạn 25 Crosswalk [ˈkrɔːswɔːk] Vạch dành cho người đi bộ qua đường 26 Crumple [ˈkrʌmpəl] Nhàu, xụi 27 Cyclist [ˈsaɪklɪst] Người đi xe đạp 28 Damage [ˈdæmɪdʒ] Thiệt hại 29 Defensive driving [dɪˈfɛnsɪv ˈdraɪvɪŋ] Lái xe an toàn 30 Disaster [dɪˈzæstər] Thảm họa 31 Distracted driving [dɪˈstræktɪd ˈdraɪvɪŋ] Lái xe mất tập trung 32 Driver [ˈdraɪvər] Người lái xe 33 Drunk driving [drʌŋk ˈdraɪvɪŋ] Lái xe trong tình trạng say rượu 34 Electrical [ɪˈlɛktrɪkl] Điện, điện lực 35 Emergency [ɪˈmɜːrdʒənsi] Tình huống khẩn cấp, cấp cứu 36 Emergency Evacuation [ɪˈmɜːrdʒənsiɪˌvækjuˈeɪʃən] Sơ tán khẩn cấp 37 Eye protection [aɪ prəˈtɛkʃən] Bảo vệ mắt 38 Fall [fɔːl] Ngã, té 39 Fatality [fəˈtæləti] Tử vong, cái chết 40 Fault [fɔːlt] Lỗi, sai lầm
STT TỪ VỰNG PHIÊN ÂM DỊCH NGHĨA 41 Fiasco [fiˈæskoʊ] Thảm họa, thất bại hoàn toàn 42 Fire [ˈfaɪər] Hỏa hoạn, đám cháy 43 First Aid [fɜːrst eɪd] Sơ cứu 44 Fluke [fluːk] sự tình cờ, may mắn bất ngờ 45 Forklift [ˈfɔːrklɪft] Xe nâng 46 Harm [hɑːrm] tổn hại, gây hại 47 Hazard [ˈhæzərd] Nguy hiểm, nguy cơ 48 Hazard Communication [ˈhæzərdkəˌmjuːnɪˈkeɪʃən] Truyền thông về nguy hiểm 49 Hazardous [ˈhæzərdəs] Nguy hiểm, có hại 50 Hazardous Material [ˈhæzərdəs məˈtɪriəl] Vật liệu nguy hiểm 51 Highway [ˈhaɪweɪ] Đường cao tốc 52 Hit [hɪt] Đánh, va chạm 53 Hit and run [hɪt ænd rʌn] Đâm và tẩu thoát 54 Hurdle [ˈhɜːrdl] Rào cản, khó khăn 55 Impact [ˈɪmpækt] Tác động 56 Incident [ˈɪnsɪdənt] Sự cố, sự việc 57 Incident Report [ˈɪnsɪdənt rɪˈpɔːrt] Báo cáo sự cố 58 Injury [ˈɪndʒəri] Chấn thương, thương tích 59 Insurance [ɪnˈʃʊrəns] Bảo hiểm 60 Intersection [ˌɪntərˈsɛkʃən] Giao lộ 61 Investigation [ɪnˌvɛstɪˈɡeɪʃən] Điều tra 62 Jackknife [ˈdʒæknaɪf] Gập lại, gập đôi 63 Knock [nɑːk] Đánh đập, va chạm 64 Ladder [ˈlædər] Cái thang 65 Lane [leɪn] Làn đường 66 Lockout/Tagout [ˈlɑːkaʊt/ˈtæɡaʊt] Khóa/Treo thẻ an toàn 67 Machinery [məˈʃiːnəri] Máy móc 68 Merge [mɜːrdʒ] Hợp nhất, nhập làn 69 Misfortune [mɪsˈfɔːrtʃən] Sự không may 70 Mishap [ˈmɪshæp] Sự cố nhỏ, sự đau lòng 71 Mistake [mɪˈsteɪk] Sai lầm 72 Motorcycle [ˈmoʊtərˌsaɪkl] Xe máy 73 Noise Exposure [nɔɪz ɪkˈspoʊʒər] Tiếp xúc với tiếng ồn 74 Occupational [ˌɑːkjəˈpeɪʃənl] Thuộc về công việc, nghề nghiệp 75 Occupational Safety and Health Administration [ˈoʊʃə] Cơ quan An toàn và Sức khỏe Nghề nghiệp 76 Passenger [ˈpæsəndʒər] Hành khách 77 Pedestrian [pəˈdɛstriən] Người đi bộ 78 Peril [ˈperəl] hiểm họa 79 Police [pəˈlis] Cảnh sát 80 PPE (Personal Protective Equipment) [ˌpiːpiːˈiː] Trang thiết bị bảo hộ cá nhân
STT TỪ VỰNG PHIÊN ÂM DỊCH NGHĨA 81 Prevention [prɪˈvɛnʃən] Sự ngăn chặn, phòng ngừa 82 Protective [prəˈtɛktɪv] Bảo vệ, phòng vệ 83 Ram [ræm] Đâm mạnh, va chạm 84 Rear-end collision [rɪr ɛnd kəˈlɪʒən] Va chạm từ phía sau 85 Reckless [ˈrekləs] Liều lĩnh, cẩu thả 86 Reckless driving [ˈrɛkləs ˈdraɪvɪŋ] Lái xe vô ý thức 87 Red light [rɛd laɪt] Đèn đỏ 88 Respiratory Protection [ˈrɛspərəˌtɔːri prəˈtɛkʃən] Bảo vệ hô hấp 89 Risk [rɪsk] Rủi ro 90 Risk Assessment [rɪsk əˈsɛsmənt] Đánh giá rủi ro 91 Road [roʊd] Đường 92 Road conditions [roʊd kənˈdɪʃənz] Tình trạng đường 93 Road rage [roʊd reɪdʒ] Cơn giận dữ trên đường 94 ROAD SAFETY [roʊd ˈseɪfti] An toàn giao thông 95 Rollover [ˈroʊloʊvər] Lật xe 96 Run-in [rʌn ɪn] Va , xung đột 97 Safety [ˈseɪfti] An toàn 98 Safety Culture [ˈseɪfti ˈkʌltʃər] Văn hóa an toàn 99 Safety Inspector [ˈseɪfti ɪnˈspɛktər] Thanh tra an toàn 100 Safety Regulations [ˈseɪfti ˌrɛɡjəˈleɪʃənz] Quy định an toàn 101 Safety Signs [ˈseɪfti saɪnz] Biển báo an toàn 102 Safety Training [ˈseɪfti ˈtreɪnɪŋ] Đào tạo an toàn 103 Scaffolding [ˈskæfəldɪŋ] Khung giàn, giàn giáo 104 Setback [ˈsɛtbæk] Trở ngại, thất bại 105 Side-swipe [ˈsaɪdswaɪp] Va chạm từ bên hông 106 Skid [skɪd] Trượt xe 107 Slam [slæm] Đập mạnh, va chạm mạnh 108 Slip [slɪp] Trượt, trượt chân 109 Smash [smæʃ] Đập vỡ, va chạm mạnh 110 Snag [snæɡ] Trở ngại, khối khó khăn 111 Speed limit [spiːd ˈlɪmɪt] Giới hạn tốc độ 112 Speeding [ˈspiːdɪŋ] Vượt quá tốc độ 113 Stop sign [stɑːp saɪn] Biển dừng 114 Stumble [ˈstʌmbəl] Vấp, sẩy chân 115 Sudden stop [ˈsʌdn stɑːp] Dừng đột ngột 116 Tires [taɪrz] Lốp xe 117 Traffic [ˈtræfɪk] Giao thông 118 Traffic jam [ˈtræfɪk dʒæm] Tắc đường 119 Traffic lights [ˈtræfɪk laɪts] Đèn giao thông 120 Traffic violation [ˈtræfɪk ˌvaɪəˈleɪʃən] Vi phạm luật giao thông
STT TỪ VỰNG PHIÊN ÂM DỊCH NGHĨA 121 Traffic congestion [ˈtræfɪk kənˈdʒɛstʃən] Tắc nghẽn giao thông 122 Tragedy [ˈtrædʒədi] Bi kịch, thảm kịch 123 Training Programs [ˈtreɪnɪŋ ˈproʊɡræmz] Chương trình đào tạo 124 Trauma [ˈtrɔːmə] Chấn thương tâm lý 125 Trip [trɪp] Vấp, vấp ngã 126 Trouble [ˈtrʌbl] Rắc rối, khó khăn 127 Unforeseen [ˌʌnfɔrˈsiːn] Không thể dự đoán trước 128 Upheaval [ʌpˈhiːvəl] Sự biến động, sự đảo lộn 129 Upset [ʌpˈsɛt] Làm đau lòng, làm lo lắng 130 Vehicle [ˈviːɪkl] Phương tiện giao thông 131 Whack [wæk] Đập mạnh, đánh mạnh 132 Wham [wæm] Tiếng đập mạnh 133 Witness [ˈwɪtnəs] Nhân chứng 134 Work-related [wɜːrk rɪˈleɪtɪd] Liên quan đến công việc 135 Workplace [ˈwɜːrkpleɪs] Nơi làm việc 136 Workstation [ˈwɜːrksteɪʃən] Vị trí làm việc 137 Wreck [rek] Đám đổ nát 138 Yield [jiːld] Nhường đường
TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ THÀNH PHỐ TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ NÔNG THÔN