Thành phố – nơi hội tụ nhịp sống hiện đại, công trình kiến trúc kỳ vĩ và vô vàn trải nghiệm phong phú. Bạn đã bao giờ tò mò muốn diễn tả khung cảnh tấp nập của phố xá, âm thanh xe cộ rộn ràng hay những tiện nghi hiện đại nơi đô thị bằng tiếng Anh chưa? Học từ vựng theo chủ đề “Thành phố” không chỉ giúp bạn làm giàu vốn từ, mà còn mở ra khả năng mô tả sống động các tình huống giao tiếp hàng ngày, du lịch, làm việc, hay học tập trong môi trường quốc tế. Trong bài học hôm nay, chúng ta sẽ cùng khám phá các từ vựng quen thuộc nhưng cực kỳ hữu ích liên quan đến thành phố.
STT TỪ VỰNG PHIÊN ÂM DỊCH NGHĨA 1 Amusement parks /əˈmjuːzmənt pɑːrks/ Công viên giải trí 2 Aquariums /əˈkwɛriəmz/ Viện hải dương học 3 Architectural heritage /ˌɑːrkɪˈtɛktʃərəlˈhɛrɪtɪdʒ/ Di sản kiến trúc 4 Art exhibitions /ɑːrt ˌɛksɪˈbɪʃənz/ Triển lãm nghệ thuật 5 Bicycle lane /ˈbaɪsɪkəl leɪn/ Làn đường dành cho xe đạp 6 Boat rides /boʊt raɪdz/ Chuyến đi thuyền 7 Bridge /brɪdʒ/ Cầu 8 Bus /bʌs/ Xe buýt 9 Car accident /kɑːr ˈæksɪdənt/ Tai nạn xe cộ 10 Carpooling /ˈkɑːrˌpuːlɪŋ/ Chia sẻ xe 11 Central business district (CBD) /ˈsɛntrəl ˈbɪznɪs ˈdɪstrɪkt/ Khu kinh doanh trung tâm 12 Cinemas /ˈsɪnəməz/ Rạp chiếu phim 13 City center /ˈsɪti ˈsɛntər/ Trung tâm thành phố 14 City council /ˈsɪti ˈkaʊnsəl/ Hội đồng thành phố 15 City dweller /ˈsɪti ˈdwɛlər/ Người sống ở thành phố 16 City life /ˈsɪti laɪf/ Cuộc sống thành phố 17 City limits /ˈsɪti ˈlɪmɪts/ Giới hạn thành phố 18 City planner /ˈsɪti ˈplænər/ Kỹ sư quy hoạch đô thị 19 Cityscape /ˈsɪtiskɛɪp/ Phong cảnh thành phố 20 Civic /ˈsɪvɪk/ Thuộc về công dân 21 Commute /kəˈmjuːt/ Đi làm hàng ngày 22 Concerts /ˈkɒnsərts/ Buổi hòa nhạc 23 Congestion /kənˈdʒɛstʃən/ Sự tắc nghẽn giao thông 24 Cosmopolitan /ˌkɒzməˈpɒlɪtən/ Đa quốc gia, quốc tế 25 Crosswalk /ˈkrɔːswɔːk/ Lối đi bộ qua đường 26 Cultural activities /ˈkʌltʃərəl ækˈtɪvɪtiz/ Hoạt động văn hóa 27 Cultural diversity /ˈkʌltʃərəl daɪˈvɜːrsəti/ Đa dạng văn hóa 28 Cycling /ˈsaɪklɪŋ/ Đạp xe 29 Cyclist /ˈsaɪklɪst/ Người đi xe đạp 30 Detour /ˈdiːtʊr/ Đường vòng 31 Dining /ˈdaɪnɪŋ/ Ăn uống 32 Downtown /ˈdaʊntaʊn/ Trung tâm thành phố 33 Entertainment /ˌɛntərˈteɪnmənt/ Giải trí 34 Events /ɪˈvɛnts/ Sự kiện 35 Expressway /ɪkˈsprɛsweɪ/ Đường cao tốc 36 Flea markets /fliː mɑːrkɪts/ Chợ trời 37 Flyover /ˈflaɪˌoʊvər/ Cầu vượt 38 Food markets /fuːd ˈmɑːrkɪts/ Chợ đồ ăn 39 Galleries /ˈɡæləriz/ Triển lãm nghệ thuật 40 Gentrification /ˌdʒɛntrɪfɪˈkeɪʃn/ Sự nâng cấp khu vực
STT TỪ VỰNG PHIÊN ÂM DỊCH NGHĨA 41 Green spaces /ɡriːn ˈspeɪsɪz/ Khu vực xanh 42 Gridlock /ˈɡrɪdlɒk/ Tình trạng kẹt xe 43 Guided tours /ˈɡaɪdɪd tʊrz/ Chuyến tham quan có hướng dẫn viên 44 Highrise /ˈhaɪˌraɪz/ Cao tầng 45 Highway /ˈhaɪweɪ/ Đường cao tốc 46 Infrastructure /ˈɪnfrəstrʌktʃər/ Cơ sở hạ tầng 47 Inner city /ˈɪnər ˈsɪti/ Khu trung tâm thành phố 48 Intersection /ˌɪntərˈsɛkʃən/ Ngã tư, giao lộ 49 Jogging /ˈdʒɒɡɪŋ/ Chạy bộ nhẹ nhàng 50 Karaoke /ˌkæriˈoʊki/ Hát karaoke 51 Land use /lænd juːz/ Sử dụng đất đai 52 Landmark /ˈlændmɑːrk/ Địa danh nổi tiếng 53 Landmarks /ˈlændmɑːrks/ Địa danh nổi tiếng 54 Lane /leɪn/ Làn đường 55 Mass transit /mæs ˈtrænzɪt/ Giao thông công cộng 56 Megacity /ˈmɛɡəsɪti/ Siêu đô thị 57 Megalopolis /ˌmɛɡəˈlɒplɪs/ Đại đô thị 58 Merge /mɜːrdʒ/ Hợp nhất, nhập vào 59 Metropolis /mɪˈtrɒpəlɪs/ Thành phố lớn 60 Metropolitan /ˌmɛt.rəˈpɒl.ɪ.tən/ Đô thị lớn 61 Modernization /ˌmɒdərnaɪˈzeɪʃn/ Hiện đại hóa 62 Motorist /ˈmoʊtərɪst/ Người lái xe 63 Museums /mjuːˈziːəmz/ Bảo tàng 64 Neighborhood /ˈneɪbərhʊd/ Khu phố 65 Nightlife /ˈnaɪtlaɪf/ Cuộc sống về đêm 66 Noise pollution /nɔɪz pəˈluːʃn/ Ô nhiễm tiếng ồn 67 Overpass /ˈoʊvərˌpæs/ Cầu vượt 68 Overtaking /oʊvərˈteɪkɪŋ/ Vượt xe 69 Parking /ˈpɑːrkɪŋ/ Bãi đỗ xe 70 Pedestrian /pɪˈdɛstriən/ Người đi bộ 71 Pedestrian bridge /pɪˈdɛstriən brɪdʒ/ Cầu cho người đi bộ 72 Pedestrian zone /pɪˈdɛstriən zoʊn/ Khu vực dành cho người đi bộ 73 Pollution /pəˈluːʃn/ Ô nhiễm 74 Pub crawls /pʌb krɔːlz/ Chuyến tham quan 75 Public amenities /ˈpʌblɪk əˈmiːnətiz/ Tiện ích công cộng 76 Public transportation /ˈpʌblɪk ˌtrænspɔːˈteɪʃn/ Phương tiện giao thông công cộng 77 Redevelopment /ˌriːdɪˈvɛləpmənt/ Tái phát triển 78 Residential area /ˌrɛzɪˈdɛnʃəl ˈɛriə/ Khu dân cư 79 Road /roʊd/ Đường 80 Roundabout /ˈraʊndəˌbaʊt/ Vòng xuyến
STT TỪ VỰNG PHIÊN ÂM DỊCH NGHĨA 81 Rush hour /rʌʃ ˈaʊər/ Giờ cao điểm 82 Shopping /ˈʃɑːpɪŋ/ Mua sắm 83 Shopping malls /ˈʃɑːpɪŋ mɔːlz/ Trung tâm mua sắm 84 Sidewalk /ˈsaɪdwɔːk/ Vỉa hè 85 Sightseeing /ˈsaɪtˌsiːɪŋ/ Việc tham quan 86 Signage /ˈsaɪnɪdʒ/ Biển báo 87 Skid row /skɪd roʊ/ Khu vực nghèo khó 88 Skyline /ˈskaɪlaɪn/ Đường chân trời 89 Skyscraper /ˈskaɪˌskreɪpər/ Tòa nhà chọc trời 90 Slum /slʌm/ Khu ổ chuột 91 Speed limit /spiːd ˈlɪmɪt/ Giới hạn tốc độ 92 Sports stadiums /spɔːrts ˈsteɪdiəmz/ Sân vận động thể thao 93 Street markets /striːt ˈmɑːrkɪts/ Chợ đường phố 94 Street performances /striːt pərˈfɔːrmənsɪz/ Biểu diễn trên đường phố 95 Suburb /ˈsʌbɜːrb/ Ngoại ô 96 Subway /ˈsʌbweɪ/ Xe điện ngầm 97 Taxi /ˈtæksi/ Xe taxi 98 Theaters /ˈθiːətərz/ Nhà hát 99 Traffic /ˈtræfɪk/ Giao thông 100 Traffic circle /ˈtræfɪk ˈsɜːrkəl/ Vòng xuyến 101 Traffic congestion /ˈtræfɪk kənˈdʒɛs.tʃən/ Tắc đường 102 Traffic control /ˈtræfɪk kənˈtroʊl/ Kiểm soát giao thông 103 Traffic flow /ˈtræfɪk floʊ/ Luồng giao thông 104 Traffic jam /ˈtræfɪk dʒæm/ Tắc nghẽn giao thông 105 Traffic lights /ˈtræfɪk laɪts/ Đèn giao thông 106 Traffic police /ˈtræfɪk pəˈlis/ Cảnh sát giao thông 107 Traffic rules /ˈtræfɪk rulz/ Luật giao thông 108 Traffic signal /ˈtræfɪk ˈsɪɡnəl/ Tín hiệu giao thông 109 Traffic violation /ˈtræfɪk ˌvaɪəˈleɪʃən/ Vi phạm giao thông 110 Train /treɪn/ Tàu hỏa 111 Tram /træm/ Xe điện 112 Tunnel /ˈtʌnəl/ Đường hầm 113 U-turn /ˈjuːˌtɜːrn/ Quay đầu xe 114 Underpass /ˈʌndərˌpæs/ Hầm chui 115 Urban planning /ˈɜːrbən ˈplænɪŋ/ Quy hoạch đô thị 116 Urban renewal /ˈɜːrbən rɪˈnjuːəl/ Cải tạo đô thị 117 Urban sprawl /ˈɜːrbən sprɔːl/ Sự mở rộng đô thị 118 Urbanization /ˌɜːrbənaɪˈzeɪʃn/ Quá trình đô thị hóa 119 Walking tours /ˈwɔːkɪŋ tʊrz/ Chuyến tham quan đi bộ 120 Yield /jiːld/ Nhường đường 121 Zebra crossing /ˈziːbrə ˈkrɔːsɪŋ/ Vạch qua đường 122 Zoning /ˈzoʊnɪŋ/ Quy hoạch đô thị 123 Zoos /zuːz/ Sở thú