Valentine’s Day (Ngày Lễ Tình Nhân) là ngày 14 tháng 2 hàng năm. Đây là ngày để tôn vinh tình yêu và sự lãng mạn, thường được các cặp đôi kỷ niệm bằng cách tặng quà, hoa hồng, socola, và những lời yêu thương dành cho nhau. Bạn muốn tìm hiểu từ vựng liên quan đến Valentine’s Day. Dưới đây là một số từ vựng tiếng Anh thú vị về ngày lễ này! 💕

Mục lục
1. Từ vựng về tình yêu và cảm xúc
- Adoration – Sự tôn sùng, yêu mến
- Beloved – Người yêu dấu
- Cherish – Trân trọng, yêu quý
- Enchanting – Quyến rũ, mê hoặc
- Endearment – Lời âu yếm, trìu mến
- Eternal love – Tình yêu vĩnh cửu
- Flame – Ngọn lửa tình yêu
- Heartfelt – Chân thành, xuất phát từ trái tim
- Longing – Khao khát, nhớ nhung
- Lovestruck – Yêu đến mức si mê
- Loyalty – Sự trung thành
- Obsession – Sự mê đắm, ám ảnh bởi tình yêu
- Sweetheart – Người yêu thương
- True love – Tình yêu đích thực
- Unbreakable bond – Mối liên kết không thể phá vỡ
2. Từ vựng về mối quan hệ
- Boyfriend – Bạn trai
- Girlfriend – Bạn gái
- Fiancé / Fiancée – Hôn phu / Hôn thê
- Husband / Wife – Chồng / Vợ
- Soulmate – Tri kỷ
- Better half – Một nửa hoàn hảo của mình
- Couple – Cặp đôi
- Love triangle – Chuyện tình tay ba
- Secret admirer – Người thầm thương trộm nhớ
- Unrequited love – Tình yêu đơn phương
3. Từ vựng về các cử chỉ yêu thương
- Blush – Đỏ mặt vì xấu hổ/ngại ngùng
- Gaze into someone’s eyes – Nhìn sâu vào mắt ai đó
- Make a move – Bắt đầu hành động tán tỉnh
- Send a love note – Gửi thư tình
- Steal a kiss – Lén hôn ai đó
- Love at first sight – Tình yêu từ cái nhìn đầu tiên
- Have butterflies in your stomach – Cảm giác hồi hộp khi yêu
4. Từ vựng về quà tặng Valentine
- Box of chocolates – Hộp sô cô la
- Champagne – Rượu sâm banh
- Cupid figurine – Tượng thần tình yêu Cupid
- Diamond ring – Nhẫn kim cương
- Heart-shaped pendant – Mặt dây chuyền hình trái tim
- Love potion – Thần dược tình yêu
- Surprise gift – Món quà bất ngờ
- Personalized gift – Quà tặng cá nhân
5. Từ vựng về các hoạt động trong ngày Valentine
- Arrange a candlelight dinner – Sắp xếp một bữa tối dưới ánh nến
- Compose a love song – Sáng tác bài hát tình yêu
- Declare one’s love – Thổ lộ tình yêu
- Go on a romantic getaway – Đi du lịch lãng mạn
- Have a picnic for two – Có một buổi dã ngoại dành riêng cho hai người
- Plan a surprise date – Lên kế hoạch cho buổi hẹn hò bất ngờ
6. Những biểu tượng và hình ảnh liên quan đến Valentine
- Cupid – Thần tình yêu (có cánh, mang cung tên)
- Dove – Chim bồ câu (biểu tượng hòa bình và tình yêu)
- Heart-shaped balloon – Bóng bay hình trái tim
- Lock and key – Ổ khóa và chìa khóa (biểu tượng tình yêu bền vững)
- Red ribbon – Dải ruy băng đỏ (tượng trưng cho tình yêu và sự may mắn)
7. Những câu nói lãng mạn trong ngày Valentine
- You are the love of my life. – Em/Anh là tình yêu của đời anh/em.
- I can’t imagine my life without you. – Anh không thể tưởng tượng cuộc sống mà không có em.
- You complete me. – Em làm anh trở nên hoàn hảo.
- You take my breath away. – Em làm anh nghẹt thở vì vẻ đẹp của em.
- Every love story is beautiful, but ours is my favorite. – Mọi câu chuyện tình yêu đều đẹp, nhưng của chúng ta là tuyệt nhất.
- I am so lucky to have you in my life. – Anh thật may mắn khi có em trong đời.
- You are my sunshine on a rainy day. – Em là ánh mặt trời trong ngày mưa của anh.You hold the key to my heart. – Em nắm giữ chìa khóa trái tim anh.
Chương Trình IELTS Tại Trí Việt – IELTS Master: “Chất Lượng Đỉnh Cao’’



