Nowadays, more and more people from different cities are spending more time away from their families. What are the possible reasons and the effects on the people themselves and their families?
TASK 2 OUTLINE
I. Introduction:
Nội dung: Paraphrase lại đề bài một cách học thuật. Thay vì dùng “more and more people”, tác giả dùng “an increasing number of individuals”.
Thesis Statement: “This trend is driven by various socio-economic factors and has far-reaching consequences…” -> Câu này đóng vai trò như một tấm bản đồ, báo cho giám khảo biết bài viết sẽ bàn về nguyên nhân (socio-economic) và hệ quả (consequences).
II. Body Paragraph 1
Câu chủ đề (Topic Sentence): “One of the primary reasons… is the pursuit of better career opportunities.” -> Xác định ngay lập tức trọng tâm là công việc.
Phát triển ý: Tác giả liên kết với bối cảnh vĩ mô (“globalization”, “economies become more interconnected”) để giải thích tại sao công việc lại đòi hỏi sự di chuyển.
Ví dụ (Example): “many IT professionals from developing nations migrate to cities like London, Dubai, or Singapore…” -> Ví dụ cực kỳ cụ thể (ngành nghề cụ thể, địa điểm cụ thể). Điều này giúp luận điểm trở nên thuyết phục và thực tế hơn nhiều so với việc nói chung chung.
III. Body Paragraph 2
Câu chủ đề: “Another factor is the rise in educational migration.” -> Chuyển ý rõ ràng sang khía cạnh học tập.
Phát triển ý: Giải thích quy trình: học đại học/sau đại học -> hình thành vòng tròn xã hội mới -> định cư luôn. Đây là một chuỗi logic (Flow of logic) rất tự nhiên, giải thích tại sao việc đi học tạm thời lại dẫn đến việc sống xa nhà lâu dài.
IV. Body Paragraph 3
Câu chủ đề: “The consequences of this phenomenon can be both emotional and social.” -> Báo hiệu đoạn này sẽ phân tích hai khía cạnh: cảm xúc (cá nhân) và xã hội (gia đình/cộng đồng).
Phát triển ý & Ví dụ:
Cá nhân: Dùng từ vựng về cảm xúc (“loneliness”, “stress”, “weakened emotional bond”). Tác giả đưa ra chi tiết rất “đắt”: cha mẹ lỡ mất cột mốc phát triển của con (“developmental milestones”).
Gia đình/Xã hội: Mở rộng ra khái niệm gia đình truyền thống bị xói mòn (“erode the traditional concept”). Nhấn mạnh vào đối tượng dễ bị tổn thương nhất là người già (“Elderly family members… feel neglected”).
V. Conclusion (Kết luận)
Chức năng: Tóm tắt gọn gàng.
Điểm nhấn: “While these moves may offer individual benefits, they often come at the cost of emotional well-being…” -> Sử dụng cấu trúc tương phản (While…) để đưa ra một nhận định sâu sắc cuối cùng: Lợi ích cá nhân đánh đổi bằng sự gắn kết gia đình.
Xem thêm: [WRITING – SONG NGỮ] BÀI MẪU ĐỀ THI THẬT IELTS WRITING TASK 2 – 29/08/2024








